Golden Arrows hòa Chippa United 0-0 ở Premier Soccer League (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 01/08/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
16 Dứt điểm 11
13 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 10,0 Stanley Nwabali Chippa United
- 7,7 Harold Majadibodu Chippa United
- 7,6 Edward Maova Golden Arrows
Thống kê trận đấu
60% 40% Kiểm soát bóng
16 11 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
13 2 Phạt góc
12 15 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 T. Mbanjwa -
35 T. Mantshiyane -
22 J. Karelse -
29 S. Sithole -
45 K. Rakosa -
17 T. Khumalo -
47 S. Madonsela -
20 O. Maluleke -
49 N. Gasa
Dự bị
-
32 D. Msibi -
28 B. Madingwane -
37 T. Makara -
3 X. Sithole -
4 S. Mbhele -
40 M. Khanyi -
15 A. Tshobeni -
8 K. Mfecane -
27 D. Diakite
Chơi hay nhất
10,0 Stanley Nwabali Chippa United
6 lần cứu thua
7,7 Harold Majadibodu Chippa United
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,6 Edward Maova Golden Arrows
2 lần cứu thua
Golden Arrows
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Edward Maova TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 19/21 | – | – | 2 |
| 4 Ayanda Jiyane HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 58/62 | – | 1 | – |
| 38 N. Mabaso HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 50/60 | – | – | – |
| 30 Sbonelo Cele HV | 87' | 6,9 | – | 0 | – | 55/68 | 1 | 1 | – |
| 17 K. Thokozani HV DB | 29' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 0/1 | – | – | – |
| 24 Nqobeko Dlamini TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 1/2 | 50/54 | – | 1 | – |
| 41 Nhlanhla Zwane TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 39/47 | – | 2 | – |
| 25 Ayabulela Maxwele TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 50/55 | 1 | 1 | – |
| 36 Philani Kumalo TV | 79' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 25/32 | 4 | 2 | – |
| 29 Sabelo Sithole TV DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 20 O. Maluleke TV DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 7/10 | – | – | – |
| 40 Lungelo Nguse TĐ | 61' | 6,2 | – | 0 | – | 6/9 | 1 | 1 | – |
| 22 Jerome Karlese TĐ DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 3/4 | – | 1 | – |
| S. Madonsela | 11' | 6,9 | – | 0 | – | 10/10 | – | – | – |
Chippa United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Stanley Nwabali TM | 90' | 10,0 | – | 0 | – | 22/34 | – | – | 6 |
| 35 Harold Majadibodu HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 33/36 | 1 | 1 | – |
| 22 Abbubaker Mobara HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 38/43 | 1 | 1 | – |
| 25 Sirgio Kammies HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 21/27 | – | 2 | – |
| 8 Khaya Mfecane HV DB | 13' | 6,6 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 37 T. Makara HV DB | 12' | 7,0 | – | 0 | – | – | – | 1 | – |
| 20 Goodman Mosele TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/3 | 42/48 | 1 | 4 | – |
| 21 Sammy Seabi TV | 84' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 18/21 | 1 | 2 | – |
| 15 Azola Tshobeni TV DB | 30' | 7,0 | – | 0 | – | 9/13 | – | 1 | – |
| 3 Xolani Sithole TV DB | 21' | 6,5 | – | 0 | – | 2/4 | – | – | – |
| 7 Justice Figuareido TĐ | 83' | 6,2 | – | 0 | 1/3 | 15/23 | 1 | 1 | – |
| 9 A. Bonani TĐ | 69' | 6,7 | – | 0 | – | 21/23 | 3 | 1 | – |
| 10 Azola Matrose TĐ | 69' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 19/24 | – | – | – |
| 40 Muzomuhle Khanyi TĐ DB | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 1/4 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
22'
Sammy Seabi
45'+1
Abbubaker Mobara
60'
vào: A. Tshobeni, ra: L. Tshabalala
vào: T. Khumalo, ra: L. Nguse
61'
69'
vào: X. Sithole, ra: A. Matrose
vào: J. Karelse, ra: P. Kumalo
79'
vào: S. Sithole, ra: R. Van Neel
79'
vào: S. Madonsela, ra: P. Mbatha
79'
83'
vào: K. Mfecane, ra: J. Figuareido
Sabelo Sithole
86'
vào: O. Maluleke, ra: S. Cele
87'
90'+3
Muzomuhle Khanyi