Amazulu thắng Stellenbosch 1-0 ở Premier Soccer League (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 01/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Danie Craven Stadium.
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
4 Dứt điểm 8
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 7,5 Riaan Hanamub Amazulu
- 7,5 Sage Stephens Stellenbosch
- 7,5 Gape Moralo Amazulu
Thống kê trận đấu
48% 52% Kiểm soát bóng
4 8 Dứt điểm
1 3 Sút trúng đích
3 5 Phạt góc
14 19 Phạm lỗi
0 5 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 N. Garrow -
26 S. Nkwali -
11 Q. Plaatjies -
28 L. Matlou -
34 W. Makhubu -
7 D. Titus -
20 K. Johannesen -
8 V. Andrieas -
2 K. Ramushu
Dự bị
-
16 D. Johnson -
27 H. Ekstein -
11 A. Sithole -
21 T. Matlhoko -
42 S. Mthethwa -
50 L. Mhlongo -
6 S. Hlangabeza -
17 L. Bern -
8 K. Lekoloane
Chơi hay nhất
7,5 Sage Stephens Stellenbosch
2 lần cứu thua
7,5 Riaan Hanamub Amazulu
1 lần tắc bóng
7,5 Gape Moralo Amazulu
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Stellenbosch
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Sage Stephens TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 13/30 | – | – | 2 |
| 4 L. Vena HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 28/44 | – | 2 | – |
| 37 Thabiso Lebitso HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 22/39 | – | 1 | – |
| 5 Mosa Lebusa HV | 62' | 5,9 | – | 0 | – | 19/23 | – | – | – |
| 26 S. Nkwali HV DB | 28' | 6,9 | – | 0 | – | 24/25 | – | – | – |
| 6 Tlakusani Mthethwa TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 22/36 | – | 2 | – |
| 33 Chumani Butsaka TV | 85' | 6,3 | – | 0 | – | 21/26 | 1 | 1 | – |
| 19 Genino Palace TV | 76' | 6,3 | – | 0 | – | 12/20 | – | 1 | – |
| 28 Lehlogonolo Matlou TV DB | 14' | 7,0 | – | 0 | – | 9/10 | – | 2 | – |
| 20 Keanan Johannessen TV DB | 14' | 6,9 | – | 0 | – | 2/6 | – | 2 | – |
| 14 Sinoxolo Kwayiba TĐ | 90' | 5,7 | – | 0 | 0/1 | 4/16 | – | – | – |
| 7 Devin Titus TĐ DB | 28' | 6,5 | – | 0 | – | 12/14 | – | 1 | – |
| 34 Wonderboy Makhubu TĐ DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
Amazulu
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Olwethu Mzimela TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 31/42 | – | – | 1 |
| 4 Riaan Hanamub HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 46/70 | – | 1 | – |
| 12 Taariq Fielies HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 50/63 | – | 1 | – |
| 5 Keegan Allan HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 38/57 | – | – | – |
| 14 Nkosikhona Radebe HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 24/30 | – | 1 | – |
| 38 Gape Moralo TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 17/27 | 1 | 3 | – |
| 3 Omega Mdaka TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 18/33 | – | 5 | – |
| 15 Mondli Mbanjwa TV | 85' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 12/17 | 2 | 1 | – |
| 19 Sphamandla Zikhali TV | 76' | 6,9 | – | 0 | – | 28/37 | 1 | – | – |
| 6 Siyanda Hlangabeza TV DB | 14' | 6,6 | – | 0 | – | 2/3 | – | 1 | – |
| 21 Thapelo Matlhoko TV DB | 14' | 6,6 | – | 0 | – | 3/6 | 1 | 1 | – |
| 11 Andiswa Sithole TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 2/3 | – | 1 | – |
| 2 Athini Maqokola TĐ | 89' | 7,0 | – | 0 | 2/3 | 12/18 | – | 1 | – |
| 23 Thandolwenkosi Ngwenya TĐ | 76' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 10/16 | 1 | 3 | – |
| K. Lekoloane | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
24'
Athini Maqokola
32'
Sphamandla Zikhali
Luthando Vena
45'+1
Mosa Lebusa
56'
59'
T. Ngwenya 0-1 (P)
61'
Taariq Fielies
vào: K. Johannesen, ra: Daniels
76'
76'
vào: T. Matlhoko, ra: T. Ngwenya
76'
vào: S. Hlangabeza, ra: S. Zikhali
vào: W. Makhubu, ra: C. Butsaka
85'
85'
vào: K. Lekoloane, ra: M. Mbanjwa
90'
Thapelo Matlhoko
90'+1
vào: A. Sithole, ra: A. Maqokola