Polokwane City thắng Richards Bay 2-1 ở Premier Soccer League (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 02/08/2026 (giờ Việt Nam), tại King Goodwill Zwelithini Stadium.
Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
13 Dứt điểm 10
12 Phạt góc 1
Chơi hay nhất
- 7,9 Surprise Manthosi Polokwane City
- 7,7 Ian Aubrey Otieno Richards Bay
- 7,5 Lindokuhle Mathebula Polokwane City
Thống kê trận đấu
69% 31% Kiểm soát bóng
13 10 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
12 1 Phạt góc
12 12 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
32 S. Mtshali -
13 A. Mdunge -
19 S. Nzama -
35 T. Ndelu -
33 W. Ngema -
15 Mthamosi -
14 L. Mahala -
77 L. Khumalo -
31 O. Mbambo -
29 S. Kunene
Dự bị
-
60 A. Ngwenya -
27 M. Modise -
4 B. Nikani -
36 J. Mutudza -
47 M. M. Batlhabane -
25 K. Sebone -
48 A. Mashele -
16 S. Mashinini -
29 M. Khosa
Chơi hay nhất
7,9 Surprise Manthosi Polokwane City
7 lần tắc bóng
7,7 Ian Aubrey Otieno Richards Bay
4 lần cứu thua
7,5 Moses Mthembu Richards Bay
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Richards Bay
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ian Aubrey Otieno TM | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 18/25 | – | – | 4 |
| 25 Simphiwe Mcineka HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 41/51 | 1 | – | – |
| 2 Samkelo Jali HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 44/59 | – | 1 | – |
| 22 Lwandile Mabuya HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 55/68 | – | 2 | – |
| 20 Moses Mthembu TV | 90' | 7,5 | – | 1 | – | 48/68 | 1 | 3 | – |
| 45 Baggio Nashixwa TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 56/66 | – | 4 | – |
| 17 Thulani Gumede TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 3/4 | 44/56 | – | 1 | – |
| 30 Sanele Barns TV | 66' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 35/39 | – | – | – |
| 8 Lindokuhle Zikhali TV | 66' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 43/50 | 2 | – | – |
| 19 Siyabonga Nzama TV DB | 24' | 6,9 | – | 0 | – | 15/16 | 1 | 1 | – |
| 27 N. Xulu TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 13/17 | 2 | – | – |
| Lundi Mahala | 24' | 6,5 | – | 0 | – | 4/8 | – | – | – |
Polokwane City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Lindokuhle Mathebula TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 6/25 | – | – | 6 |
| 42 Surprise Manthosi HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 11/19 | – | 7 | – |
| 3 Tlou Nkwe HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 20/35 | 3 | 1 | – |
| 34 Lebohang Nkaki HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 7/11 | – | 2 | – |
| 27 Malebogo Modise HV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 7/18 | – | – | – |
| 4 Bulelani Nikani HV DB | 10' | 6,9 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 14 Ndamulelo Maphangule TV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 32/42 | – | 1 | – |
| 21 Manuel Kambala TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 18/34 | – | – | – |
| 35 Banele Mnguni TV | 72' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 21/25 | – | – | – |
| 18 G. Philander TV | 45' | 7,0 | – | 1 | 1/2 | 8/13 | 1 | 1 | – |
| Edwin Ramaja | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 2/16 | – | 3 | – |
| Raymond Daniels | 88' | 6,3 | – | 0 | – | 11/15 | 1 | 1 | – |
| Monty Batlhabane | 18' | 6,5 | – | 0 | – | 2/4 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
N. Maphangule 0-1 kiến tạo: G. Philander
46'
vào: M. Modise, ra: G. Philander
55'
T. Molokwane 0-2
vào: L. Mahala, ra: L. Zikhali
66'
S. Mcineka 1-2 kiến tạo: M. Mthembu
69'
72'
vào: M. M. Batlhabane, ra: B. Mnguni
88'
vào: B. Nikani, ra: R. Daniels