
Manuel Kambala
Chỉ số mùa 2026/27 của Manuel Kambala
Sau 6 trận mùa 2026/27 tại Premier Soccer League, Manuel Kambala đóng góp 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,76 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier Soccer League | Polokwane City | 6 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,76 |
| 2025Premier Soccer League | Polokwane City | 28 | 2.478 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 20258 Cup | Polokwane City | 9 | 720 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,96 |
| 2024Premier Soccer League | Polokwane City | 17 | 1.484 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024Cup | Polokwane City | 9 | 720 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,96 |
| 20248 Cup | Polokwane City | 9 | 720 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,96 |
| 2024League Cup | Polokwane City | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Mozambique | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Mozambique | 4 | 228 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Friendlies | Mozambique | 2 | 139 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Manuel Kambala
Cao 182 cm, Manuel Kambala là cầu thủ người Mozambique của Polokwane City. Manuel Kambala chào đời 21/08/1991 và nay 35 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 182 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 21/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Mozambique
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Polokwane City
Manuel Kambala thuộc biên chế CLB nào?
Manuel Kambala đã ra sân 6 trận cho Polokwane City ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Premier Soccer League. Ngày chuyển đến Polokwane City trong hồ sơ là 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Polokwane City
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2023
Chặng đường sự nghiệp Manuel Kambala
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Manuel Kambala là ngày 01/07/2019, khi anh chuyển từ Songo sang Baroka FC — năm anh tròn 28 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Polokwane City bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Magesi dưới dạng tự do. Trong mùa 2026/27 tại Premier Soccer League, anh ra sân 6 trận. Tại Polokwane City, anh khoác áo số 6.
Manuel Kambala chuyển nhượng qua những CLB nào?
Manuel Kambala gia nhập Polokwane City theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2023. Lượt liền trước trong hồ sơ: Songo sang Baroka FC ngày 01/07/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Magesi | Polokwane City | Tự do |
| 1/7/2019 | Songo | Baroka FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Manuel Kambala theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Polokwane City | 2024 – 2026/27 | 79 | 6.842 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mozambique | 2025/26 – 2026/27 | 7 | 368 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Manuel Kambala
- Manuel Kambala đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Manuel Kambala hiện khoác áo Polokwane City, mang áo số 6.
- Manuel Kambala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Manuel Kambala 35 tuổi (sinh ngày 21/08/1991), cao 182 cm.
- Manuel Kambala ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Premier Soccer League ghi nhận Manuel Kambala có 0 bàn qua 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.