Sekhukhune United thắng Durban City 1-0 ở Premier Soccer League (Vòng 1), đá lúc 22:30 ngày 01/08/2026 (giờ Việt Nam), tại FNB Stadium.
Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
7 Dứt điểm 8
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,7 Daniel Cardoso Sekhukhune United
- 7,3 Siphesihle Mkhize Sekhukhune United
- 7,3 Melusi Buthelezi Sekhukhune United
Thống kê trận đấu
38% 62% Kiểm soát bóng
7 8 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
2 6 Phạt góc
18 11 Phạm lỗi
0 4 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 T. Nsabata -
5 T. Nkwana -
2 N. Mobbie -
26 A. Mcaba -
9 Ciro -
12 T. Khiba -
22 O. Mandi -
36 S. Ndlozi -
43 A. Mokgalaka
Dự bị
-
34 A. Dreyer -
9 T. Morris -
8 G. Sirino -
7 H. Domingo -
3 B. Mthembu -
2 B. Shandu -
22 L. de Kock -
16 L. Makua -
13 S. Green
Chơi hay nhất
7,7 Daniel Cardoso Sekhukhune United
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,3 Melusi Buthelezi Sekhukhune United
3 lần cứu thua
7,3 Tsepo Matsimbi Sekhukhune United
2 lần tắc bóng
Sekhukhune United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Melusi Buthelezi TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 9/19 | – | – | 3 |
| 4 Daniel Cardoso HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 17/24 | 1 | 2 | – |
| 28 Tsepo Matsimbi HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 20/28 | – | 2 | – |
| 29 Shaheed Kazeem D'Angelo HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 25/38 | – | 1 | – |
| 17 Tshepho Mashiloane HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 16/29 | 1 | 2 | – |
| 12 Thato Khiba HV DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
| 2 Nyiko Mobbie HV DB | 14' | 6,6 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 15 Siphesihle Mkhize TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 25/32 | – | – | – |
| 33 Givemore Khupe TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 20/27 | – | 2 | – |
| 31 Tshepo Mokoane TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 2/3 | 28/38 | – | 1 | – |
| 21 Lehlohonolo Mojela TV | 76' | 7,3 | – | 1 | – | 19/28 | 3 | 3 | – |
| 3 Bright Ndlovu TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 9/16 | 1 | 1 | – |
| 11 E. Rammala TĐ | 76' | 6,3 | – | 0 | – | 7/11 | – | – | – |
Durban City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Fredrick Asare TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 19/24 | – | – | 3 |
| 5 Siphamandla Ncanana HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 73/85 | – | – | – |
| 24 John Mokone HV | 79' | 6,9 | – | 0 | – | 25/37 | – | 1 | – |
| 4 Fezile Gcaba HV | 79' | 6,7 | – | 0 | – | 43/51 | – | 1 | – |
| 23 Tylo Sanger TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 35/43 | – | 3 | – |
| 18 Brooklyn Poggenpoel TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 38/48 | 2 | – | – |
| 35 Luphumlo Sifumba TV | 79' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 22/27 | 1 | 1 | – |
| 10 Samkelo Maseko TV | 68' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 8/17 | – | 1 | – |
| 8 G. Sirino TV DB | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 16/18 | – | 1 | – |
| 26 Thabo Nodada TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 8/15 | – | – | – |
| 13 Seth Green TV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 2/2 | 1 | 1 | – |
| 2 Bandile Shandu TV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 1/5 | – | – | – |
| 20 Jean Lwamba TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 12/14 | 1 | 1 | – |
| 9 Tashreeq Morris TĐ DB | 22' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 3/7 | – | – | – |
| Mfanafuthi Mkhize | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 70/84 | – | 2 | – |
| Siphelele Mthembu | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 6/9 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
B. Ndlovu 1-0 kiến tạo: L. B. Mojela
27'
Tsepo Matsimbi
47'
Bright Ndlovu
64'
vào: N. Mobbie, ra: L. B. Mojela
76'
vào: T. Khiba, ra: N. Rammala
76'
Givemore Khupe
77'
79'
vào: B. Mthembu, ra: J. Mokone
79'
vào: S. Green, ra: L. Sifumba