Durban City
Nam Phi
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Soccer League
Durban City đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Durban City trên bảng xếp hạng
Durban City đang đứng thứ 10 trong số 16 đội. Đội có 1 thắng, 4 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Durban City
Gần đây Durban City hoà Milford FC 1-1 trên sân khách và thua Orlando Pirates 0-2. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Hàng công và hàng thủ Durban City
Lưới đối phương rung lên 4 lần trước Durban City mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Vị trí Durban City so với phần còn lại của bảng
Durban City và Polokwane City đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Chippa United, cách 1 điểm. Đội đầu bảng Mamelodi Sundowns đang hơn 13 điểm.
Khác biệt sân bãi của Durban City
Durban City nhận 1 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khi xa nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn.
Trận kế tiếp của Durban City
Ngày 14/10/2026, Durban City tiếp Amazulu, bóng lăn lúc 00h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Amazulu là 4 thắng, 1 thua. Amazulu hiện đứng thứ 3 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Siya Msomi | Tiền vệ | |
| 1 | Darren Keet | Thủ môn | Nam Phi |
| 2 | Bandile Shandu | Tiền vệ | Nam Phi |
| 3 | Bongani Mthembu | Tiền đạo | |
| 4 | Fezile Gcaba | Hậu vệ | Nam Phi |
| 5 | Siphamandla Ncanana | Hậu vệ | Nam Phi |
| 7 | Haashim Domingo | Tiền vệ | Nam Phi |
| 8 | G. Sirino | Tiền đạo | Uruguay |
| 9 | Tashreeq Morris | Tiền đạo | Nam Phi |
| 10 | Samkelo Maseko | Tiền đạo | Nam Phi |
| 11 | Saziso Magawana | Tiền đạo | Nam Phi |
| 12 | K. Mofokeng | Hậu vệ | |
| 13 | Seth Green | Tiền đạo | |
| 14 | Letsie Koapeng | Tiền đạo | Nam Phi |
| 15 | Bokang Mokwena | Tiền đạo | Nam Phi |
| 16 | Lifa Makua | Tiền vệ | Nam Phi |
| 17 | K. Jurgens | Tiền vệ | |
| 18 | Brooklyn Poggenpoel | Tiền vệ | Nam Phi |
| 20 | Jean Lwamba | Tiền đạo | |
| 22 | Liam De Kock | Hậu vệ | Nam Phi |
| 23 | Tylo Sanger | Hậu vệ | |
| 24 | John Mokone | Hậu vệ | Nam Phi |
| 25 | Mxolisi Bhengu | Tiền vệ | |
| 26 | Thabo Nodada | Tiền vệ | Nam Phi |
| 27 | Siyabonga Msomi | Tiền đạo | |
| 28 | Ethan Brooks | Tiền vệ | Nam Phi |
| 29 | Alou Doumbia | Tiền vệ | Mali |
| 29 | A. Magubane | Tiền vệ | |
| 30 | M. Mkhize | Hậu vệ | |
| 33 | Fredrick Asare | Thủ môn | Ghana |
| 34 | A. Dreyer | Thủ môn | |
| 35 | Luphumlo Sifumba | Tiền vệ | Nam Phi |
| 40 | Junior Papier | Tiền vệ |