
S. Magoola
Chỉ số mùa 2025 của S. Magoola
10 trận mùa 2025 tại 8 Cup mang về cho S. Magoola 0 bàn sau 900 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,12.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này8 Cup | Richards Bay | 10 | 900 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,12 |
| 2025Premier Soccer League | Richards Bay | 6 | 512 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024Premier Soccer League | Richards Bay | 16 | 855 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2024Cup | Richards Bay | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26Africa Cup of Nations | Uganda | 2 | 101 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 4,95 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
S. Magoola: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, S. Magoola đang là cầu thủ trong đội hình Richards Bay. Trong đội hình Richards Bay, anh mặc áo 16. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Uganda.
- Ngày sinh
- 27/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uganda
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Richards Bay
CLB hiện tại của S. Magoola
Ở tuổi 31, S. Magoola là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Richards Bay. Anh cập bến Richards Bay từ 01/07/2022. Số áo hiện tại là 16.
- Câu lạc bộ
- Richards Bay
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2022
S. Magoola: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của S. Magoola là ngày 23/10/2018, khi anh rời Al Merreikh sang Al Hilal Omdurman — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Richards Bay, nơi anh đến ngày 01/07/2022 từ Pretoria Callies. Ở mùa 2025 tại 8 Cup, anh có 10 lần ra sân. Tại Richards Bay, anh mang áo số 16.
S. Magoola từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của S. Magoola gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Al Hilal Omdurman sang Pretoria Callies ngày 01/07/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | Pretoria Callies | Richards Bay | Không công bố |
| 1/7/2021 | Al Hilal Omdurman | Pretoria Callies | Không công bố |
| 23/10/2018 | Al Merreikh | Al Hilal Omdurman | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp S. Magoola theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Richards Bay | 2024 – 2025 | 32 | 2.267 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Uganda | 2025/26 | 2 | 101 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về S. Magoola
- S. Magoola đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- S. Magoola hiện khoác áo Richards Bay, mang áo số 16.
- S. Magoola bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, S. Magoola 31 tuổi (sinh ngày 27/05/1995).
- Thành tích ghi bàn của S. Magoola mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại 8 Cup ghi nhận S. Magoola có 0 bàn qua 10 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.