Siwelele hòa TS Galaxy 2-2 ở Premier Soccer League (Vòng 1), đá lúc 22:30 ngày 02/08/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
12 Dứt điểm 8
10 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,2 Veluyeke Zulu TS Galaxy
- 7,7 Y. Mfolozi Siwelele
- 7,6 S. Jeza Siwelele
Thống kê trận đấu
51% 49% Kiểm soát bóng
12 8 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
10 2 Phạt góc
13 10 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
50 W. Mthombeni -
11 C. Saile -
12 M. Mazibuko -
70 J. Clifford -
80 N. Ngcobo -
6 S. Rasebotja -
36 T. R. Letshedi -
27 J. Marks -
22 K. Lupalule
Dự bị
-
16 E. I. Tape -
8 M. Mbunjana -
21 J. Zindoga -
5 Igor Salatiel -
23 P. Fisher Norman -
4 M. Kamogelo Mahlangu -
15 M. Rantoa -
26 K. Maake
Chơi hay nhất
8,2 Veluyeke Zulu TS Galaxy
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Y. Mfolozi Siwelele
1 lần tắc bóng
7,6 S. Jeza Siwelele
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Siwelele
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Goitseone Phoko TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 17/22 | – | – | 1 |
| 2 Y. Mfolozi HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 18/24 | – | 1 | – |
| 29 A. Baliti HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 25/40 | – | 4 | – |
| 4 Thabiso Sesane HV | 90' | 6,3 | – | 1 | – | 21/35 | 1 | 1 | – |
| 33 S. Ndebele HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 29/44 | 3 | 1 | – |
| 26 Shadrack Kobedi TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 32/38 | – | 3 | – |
| 23 Grant Margeman TV | 86' | 6,6 | – | 0 | – | 26/33 | 2 | 2 | – |
| 10 Maliele Pule TV | 76' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 22/33 | – | – | – |
| 7 Neo Mokhachane TV | 76' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 20/25 | – | 2 | – |
| 12 M. Mazibuko TV DB | 14' | 6,9 | – | 0 | – | 3/5 | – | 2 | – |
| 36 Thato Letshedi TV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 17 S. Jeza TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 16/26 | 1 | 1 | – |
| 11 Christian Saile TĐ DB | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 5/6 | – | – | – |
TS Galaxy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sipho Gift Maseti TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 20/29 | – | – | 2 |
| 16 Ira Tapé TM DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | 1 |
| 45 Veluyeke Zulu HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 28/34 | – | 1 | – |
| 22 Lentswe Motaung HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 36/44 | – | 2 | – |
| 3 M. Mncwango HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 24/27 | – | – | – |
| 2 Mpho Mvelase TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 19/31 | – | 1 | – |
| 14 Tshepo Kakora TV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 28/35 | 3 | 3 | – |
| 7 Seluleko Mahlambi TV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 8/19 | – | 2 | – |
| 6 N. Nkosi TV | 69' | 7,3 | – | 0 | – | 24/31 | – | 4 | – |
| 8 Mlungisi Mbunjana TV DB | 21' | 6,7 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 17 V. Letsoalo TĐ | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 2/3 | 20/27 | 1 | 1 | – |
| 19 Sedwyn George TĐ | 89' | 7,0 | – | 0 | – | 16/25 | 1 | 2 | – |
| 21 Junior Zindoga TĐ DB | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 14/20 | – | 1 | – |
| Siyanda Xulu | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 13/21 | 2 | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Maliele Pule
12'
Grant Margeman
23'
S. Jeza 1-0
29'
46'
vào: J. Zindoga, ra: S. Xulu
51'
V. Letsoalo 1-1 (P)
M. Pule 2-1 kiến tạo: T. Sesane
55'
64'
Mlondi Mncwango
70'
vào: M. Mbunjana, ra: N. Nkosi
71'
V. Zulu 2-2
vào: M. Mazibuko, ra: M. Pule
76'
vào: J. Marks, ra: N. Mokhachane
76'
vào: T. R. Letshedi, ra: G. Margeman
86'
Thato Letshedi
89'
90'+3
Sipho Maseti
90'+5
vào: E. I. Tape, ra: S. George