Mamelodi Sundowns thắng TS Galaxy 3-2 ở Premier Soccer League (Vòng 2), đá lúc 00:30 ngày 12/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Mbombela Stadium.
Thống kê nổi bật
25% Kiểm soát bóng 75%
7 Dứt điểm 20
0 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,3 Sphelele Mkhulise Mamelodi Sundowns
- 7,9 Ira Tapé TS Galaxy
- 7,5 V. Letsoalo TS Galaxy
Thống kê trận đấu
25% 75% Kiểm soát bóng
7 20 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
0 6 Phạt góc
13 7 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
38 M. Nkosingabele -
8 M. Mbunjana -
5 Igor Salatiel -
23 P. Fisher Norman -
4 M. Kamogelo Mahlangu -
30 S. Ngwenya -
13 S. Xulu -
15 M. Rantoa -
26 K. Maake
Dự bị
-
31 R. Goss -
6 A. Modiba -
40 M. Mvala -
21 S. Mkhulise -
33 C. Mailula -
28 Z. Mdunyelwa -
46 B. Mokoena -
18 T. Zwane -
13 I. Rayners
Chơi hay nhất
8,3 Sphelele Mkhulise Mamelodi Sundowns
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Ira Tapé TS Galaxy
4 lần cứu thua
7,5 V. Letsoalo TS Galaxy
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
TS Galaxy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Ira Tapé TM | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 13/19 | – | – | 4 |
| 3 M. Mncwango HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 15/22 | – | 1 | – |
| 45 Veluyeke Zulu HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 12/17 | – | 2 | – |
| 22 Lentswe Motaung HV | 90' | 5,6 | – | 0 | – | 19/29 | – | 1 | – |
| 5 Igor HV DB | 8' | 5,9 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 7 Seluleko Mahlambi TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 10/17 | 2 | – | – |
| 6 N. Nkosi TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 22/25 | – | 2 | – |
| 2 Mpho Mvelase TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 19/24 | 3 | – | – |
| 21 Junior Zindoga TV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 17/21 | – | – | – |
| 14 Tshepo Kakora TV | 52' | 7,2 | – | 1 | 1/1 | 10/11 | 1 | 1 | – |
| 8 Mlungisi Mbunjana TV DB | 38' | 6,3 | – | 0 | – | 9/14 | – | 2 | – |
| 17 V. Letsoalo TĐ | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 17/26 | – | 1 | – |
| 19 Sedwyn George TĐ | 82' | 6,9 | – | 0 | – | 12/15 | 1 | 2 | – |
Mamelodi Sundowns
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Ronwen Williams TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 41/43 | – | – | 1 |
| 42 Malibongwe Khoza HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 94/103 | – | 1 | – |
| 37 Kegan Johannes HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 101/108 | – | – | – |
| 25 Khuliso Mudau HV | 90' | 6,7 | – | 1 | 0/1 | 61/65 | 2 | – | – |
| 23 Fawaaz Basadien HV | 72' | 6,9 | – | 0 | – | 51/56 | 2 | 2 | – |
| 6 Aubrey Modiba HV DB | 18' | 6,2 | – | 0 | – | 13/13 | – | – | – |
| 11 Marcelo Allende TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 95/104 | – | 1 | – |
| 44 Gomolemo Kekana TV | 63' | 6,9 | – | 0 | – | 66/78 | – | 2 | – |
| 10 Nuno Santos TV | 45' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 24/30 | – | – | – |
| 21 Sphelele Mkhulise TV DB | 27' | 8,3 | 2 | 0 | 2/2 | 25/28 | 2 | – | – |
| 17 Tashreeq Matthews TĐ | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/3 | 28/34 | 1 | – | – |
| 12 Brayan León TĐ | 72' | 6,5 | 1 | 0 | 2/3 | 8/14 | 1 | 1 | – |
| 29 Antonio Van Wyk TĐ | 63' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 18/21 | 3 | – | – |
| 46 B. Mokoena TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 24/29 | 2 | – | – |
| 33 Cassius Mailula TĐ DB | 27' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 17/20 | 2 | 1 | – |
| 13 Iqraam Rayners TĐ DB | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
B. Leon 0-1 (P)
26'
Khuliso Mudau
V. Letsoalo 1-1 kiến tạo: T. Kakora
33'
Lentswe Motaung
37'
46'
vào: B. Mokoena, ra: N. Santos
vào: M. Mbunjana, ra: T. Kakora
52'
63'
vào: S. Mkhulise, ra: G. Kekana
63'
vào: C. Mailula, ra: A. van Wyk
72'
vào: A. Modiba, ra: F. Basadien
72'
vào: I. Rayners, ra: B. Leon
R. Williams 2-1 (phản lưới)
77'
vào: Igor Salatiel, ra: S. George
82'
Seluleko Mahlambi
83'
88'
S. Mkhulise 2-2
90'
S. Mkhulise 2-3 kiến tạo: K. Mudau