Chippa United hòa Richards Bay 1-1 ở Premier Soccer League (Vòng 2), đá lúc 00:30 ngày 12/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Buffalo City Stadium.
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
11 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 N. Mlotshwa Chippa United
- 7,7 Baggio Nashixwa Richards Bay
- 7,2 Thembela Sikhakhane Richards Bay
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
11 10 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
5 4 Phạt góc
10 7 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
32 D. Msibi -
50 B. Sam -
26 B. Dlamini -
37 T. Makara -
4 S. Mbhele -
15 A. Tshobeni -
8 K. Mfecane -
9 A. Bonani -
27 D. Diakite
Chơi hay nhất
7,9 N. Mlotshwa Chippa United
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Baggio Nashixwa Richards Bay
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,2 Thembela Sikhakhane Richards Bay
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Chippa United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Stanley Nwabali TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 28/35 | – | – | 2 |
| 22 Abbubaker Mobara HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 46/55 | 1 | 1 | – |
| 35 Harold Majadibodu HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 38/50 | – | – | – |
| 28 Boy Madingwane HV | 89' | 7,0 | – | 0 | – | 26/34 | – | 2 | – |
| 31 I. Jones HV | 88' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 25/31 | – | 1 | – |
| 37 T. Makara HV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 13/16 | – | – | – |
| 8 Khaya Mfecane HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 20 Goodman Mosele TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 41/46 | – | 2 | – |
| 21 Sammy Seabi TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 32/35 | 1 | 1 | – |
| 7 Justice Figuareido TV | 90' | 6,6 | – | 1 | 0/2 | 28/33 | 1 | – | – |
| 10 Azola Matrose TV | 73' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 15/18 | 1 | – | – |
| 9 A. Bonani TV DB | 17' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 26 Bandile Dlamini TV DB | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 3/4 | 1 | – | – |
| 29 N. Mlotshwa TĐ | 73' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 18/20 | 1 | 2 | – |
| 34 L. Tshabalala TĐ | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 12/15 | – | 1 | – |
| Daba Diakité | 17' | 6,7 | – | 0 | – | 4/6 | – | 1 | – |
Richards Bay
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ian Aubrey Otieno TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 19/26 | – | – | 1 |
| 5 Thembela Sikhakhane HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 23/37 | 1 | 1 | – |
| 37 S. Gwele HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 23/27 | 2 | 3 | – |
| 25 Simphiwe Mcineka HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 14/19 | – | – | – |
| 35 T. Ndelu HV DB | 45' | 7,2 | – | 1 | 0/1 | 15/20 | 1 | 2 | – |
| 2 Samkelo Jali HV | 45' | 5,9 | – | 0 | – | 8/13 | – | – | – |
| 45 Baggio Nashixwa TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 19/23 | 1 | 3 | – |
| 20 Moses Mthembu TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 30/41 | – | 2 | – |
| 30 Sanele Barns TV | 88' | 6,5 | – | 0 | – | 22/28 | 2 | 1 | – |
| 77 L. Khumalo TV | 63' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 23/30 | – | 5 | – |
| 17 Thulani Gumede TV | 63' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 23/31 | – | 3 | – |
| 19 Siyabonga Nzama TV DB | 27' | 6,5 | – | 0 | – | 6/8 | 1 | – | – |
| 8 Lindokuhle Zikhali TV DB | 27' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 12/15 | – | – | – |
| 33 Wandile Ngema TV DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 27 N. Xulu TĐ | 88' | 6,2 | – | 0 | – | 12/13 | – | – | – |
| 9 Ntlonelo Bomelo TĐ DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
Samkelo Jali
N. Mlotshwa 1-0 kiến tạo: J. Figuareido
23'
Lebohang Tshabalala
44'
vào: T. Makara, ra: L. Tshabalala
46'
48'
B. T. Nashixwa 1-1 kiến tạo: Mthamosi
63'
vào: L. Zikhali, ra: L. Khumalo
vào: A. Bonani, ra: N. Mlotshwa
73'
vào: D. Diakite, ra: A. Matrose
73'
vào: B. Dlamini, ra: I. Jones
88'
vào: K. Mfecane, ra: B. Madingwane
90'+5