Mirassol thắng Vasco da Gama 2-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 1), đá lúc 06:00 ngày 30/01/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio José Maria de Campos Maia.
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
13 Dứt điểm 13
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 |
Thống kê trận đấu
0.68 0.61 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
13 13 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
5 5 Phạt góc
16 10 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
11 Negueba
78 Renato Marques
77 Alesson
5 Y. Lara
25 N. Moura
33 Eduardo
32 Igor Formiga
34 J. Victor
3 W. Machado
6 Reinaldo
22 Walter
Dự bị
- 9 Nathan Fogaça
- 17 Everton Galdino
- 21 J. Aldo
- 27 Galeano
- 4 L. Otávio
- 26 L. Mugni
- 97 Rodrigues
- 96 Carlos Eduardo
- 23 A. Muralha
- 7 Shaylon
- 70 Rodrigo
- 8 Denilson
29 J. Rojas
88 C. Barros
23 T. Mendes
17 N. Moreira
10 P. Coutinho
11 A. Gómez
2 P. Rodríguez
46 C. Cuesta
30 R. Renan
6 L. Piton
1 L. Jardim
Dự bị
- 9 Matheus França
- 74 A. Fernandes
- 60 J. Silva
- 19 G. Souza
- 7 David
- 98 JP
- 13 D. Fuzato
- 4 A. Saldivia
- 3 Tchê Tchê
- 25 H. Moura
- 14 G. Estrella
- 12 V. Luis
Diễn biến trận đấu
21'
P. Coutinho 0-1 kiến tạo: P. Rodríguez
C. Cuesta 1-1 (phản lưới)
32'
47'
Eduardo 2-1 kiến tạo: Alesson
54'
vào: Nathan Fogaça, ra: Renato Marques
62'
vào: Everton Galdino, ra: Eduardo
63'
68'
vào: A. Fernandes, ra: J. Rojas
68'
vào: Matheus França, ra: N. Moreira
vào: J. Aldo, ra: N. Moura
69'
vào: Galeano, ra: Alesson
70'
74'
vào: J. Silva, ra: L. Piton
74'
80'
vào: G. Souza, ra: C. Barros
82'
vào: L. Otávio, ra: Reinaldo
85'
Lịch sử đối đầu (4 trận)
3 Mirassol 1 Hòa 0 Vasco da Gama
3.00 Bàn/trận TB
75% Tỷ lệ thắng Mirassol
0% Tỷ lệ thắng Vasco da Gama
Những lần gặp gần nhất
- 26/07/2026 Vasco da Gama 1-1 Mirassol
- 30/01/2026 Mirassol 2-1 Vasco da Gama
- 03/12/2025 Vasco da Gama 0-2 Mirassol
- 03/08/2025 Mirassol 3-2 Vasco da Gama
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.