Milton Keynes Dons thắng Bromley 4-1 ở Hạng Ba Anh (Vòng 8), đá lúc 02:45 ngày 28/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadium MK.
Dự đoán nhanh
-
Milton Keynes Dons 57% - Hòa 23%
-
Bromley 20%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1 | 0.95 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.15 |
Cập nhật lần cuối 04:51 28/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 12 | 3 | 6 | 3 | -3 | 15 |
| 22 — Xuống hạng | | 12 | 2 | 3 | 7 | -19 | 9 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 9,7 Aaron Collins Milton Keynes Dons
- 8,8 Alex Gilbey Milton Keynes Dons
- 8,5 Ben Wiles Milton Keynes Dons
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.59 | 4.15 | 5.02 |
| Nguồn 4 | 1.57 | 4.00 | 5.25 |
| Nguồn 6 | 1.57 | 4.33 | 5.50 |
| Nguồn 8 | 1.60 | 4.10 | 5.25 |
| Nguồn 10 | 1.65 | 4.00 | 4.60 |
| Nguồn 11 | 1.67 | 4.00 | 4.80 |
| Nguồn 12 | 1.61 | 4.30 | 5.00 |
| Nguồn 15 | 1.67 | 4.00 | 4.80 |
| Nguồn 17 | 1.61 | 4.32 | 5.25 |
| Nguồn 18 | 1.58 | 3.65 | 4.17 |
| Nguồn 20 | 1.68 | 3.85 | 4.75 |
| Nguồn 22 | 1.57 | 4.00 | 4.80 |
| Đồng thuận | 1.60 | 4.00 | 4.90 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
26 B. Wiles -
13 C. Paterson -
2 G. Jones -
15 C. Bramall -
4 D. Barlaser -
51 S. Stacey -
7 D. Crowley
-
10 J. Jones -
28 J. J. McΚiernan -
8 B. Thompson -
14 N. Kabamba -
31 O. Mason -
18 C. Whitely -
19 M. Miller
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Milton Keynes Dons
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Will Dennis TM | 97' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/34 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Charlie Goode HV | 97' | 7,4 | 1 | 0 | 1/3 | 32/42 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Marvin Ekpiteta HV | 97' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 36/47 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Jack Sanders HV | 97' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 40/51 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Gethin Jones HV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Cohen Bramall HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Ryan Wintle TV | 97' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 47/63 | 3 | 3 | 0 |
| 8 Alex Gilbey C TV | 85' | 8,8 | 1 | 1 | 1/3 | 18/23 | 3 | 2 | 0 |
| 20 Elijah Campbell TV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Samuel Silvera TV | 84' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 25/35 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Ibrahim Fullah TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 13/14 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Daniel Barlaser TV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Aaron Collins TĐ | 97' | 9,7 | 2 | 1 | 2/4 | 11/16 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Sam Nombe TĐ | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 1/5 | 9/12 | 1 | 1 | 0 |
| 26 Ben Wiles TĐ DB | 52' | 8,5 | 0 | 1 | 0/0 | 11/14 | 3 | 2 | 0 |
| 13 Callum Paterson TĐ DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
Bromley
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Grant Smith TM | 97' | 4,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/37 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Omar Sowunmi C HV | 97' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/20 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Kamarl Grant HV | 97' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 1 | 2 | 0 |
| 45 Adam Jackson HV | 97' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 15/21 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Mitch Pinnock TV | 97' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 21/31 | 2 | 2 | 0 |
| 6 George Saville TV | 97' | 6,3 | 0 | 1 | 0/1 | 30/38 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Kamil Conteh TV | 76' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 0 | 0 |
| 16 William Hondermarck TV | 62' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 4/7 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Marcus Ifill TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/19 | 0 | 0 | 0 |
| 28 John Joshua Mckiernan TV DB | 35' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Ben Thompson TV DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Michael Cheek TĐ | 97' | 5,8 | 0 | 0 | 0/2 | 3/13 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Victor Adeboyejo TĐ | 76' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 6/10 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Jodi Jones TĐ DB | 36' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Nicke Kabamba TĐ DB | 21' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (4 trận)
- 11/04/2026 Milton Keynes Dons 2-1 Bromley
- 25/10/2025 Bromley 2-1 Milton Keynes Dons
- 08/02/2025 Milton Keynes Dons 0-1 Bromley
- 28/09/2024 Bromley 1-1 Milton Keynes Dons
Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Lên hạng | | 12 | 7 | 4 | 1 | 24-11 | +13 | 25 | WWWDW |
| 2 — Lên hạng | | 13 | 7 | 2 | 4 | 24-13 | +11 | 23 | LDWWW |
| 3 — Play-off lên hạng | | 11 | 6 | 4 | 1 | 19-10 | +9 | 22 | WDWDW |
| 4 — Play-off lên hạng | | 12 | 6 | 4 | 2 | 10-5 | +5 | 22 | DDWDD |
| 5 — Play-off lên hạng | | 13 | 7 | 1 | 5 | 21-19 | +2 | 22 | WLLWW |
| 6 — Play-off lên hạng | | 12 | 6 | 3 | 3 | 25-13 | +12 | 21 | WWLWD |
| 7 | | 13 | 5 | 6 | 2 | 21-18 | +3 | 21 | DLDWW |
| 8 | | 12 | 6 | 2 | 4 | 24-20 | +4 | 20 | WWWLW |
| 9 | | 12 | 5 | 4 | 3 | 21-13 | +8 | 19 | DLLWD |
| 10 | | 11 | 5 | 3 | 3 | 20-16 | +4 | 18 | WWDWD |
| 11 | | 12 | 5 | 3 | 4 | 20-17 | +3 | 18 | WLWWL |
| 12 | | 13 | 4 | 5 | 4 | 18-19 | -1 | 17 | WDDLL |
| 13 | | 11 | 4 | 3 | 4 | 15-11 | +4 | 15 | LWLWL |
| 14 | | 12 | 3 | 6 | 3 | 16-19 | -3 | 15 | WWLWL |
| 15 | | 12 | 3 | 6 | 3 | 19-23 | -4 | 15 | DDWLD |
| 16 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 16-14 | +2 | 14 | LLWDL |
| 17 | | 12 | 3 | 4 | 5 | 8-19 | -11 | 13 | DLLLD |
| 18 | | 12 | 3 | 3 | 6 | 13-16 | -3 | 12 | LWLLW |
| 19 | | 11 | 2 | 5 | 4 | 11-14 | -3 | 11 | DWLLL |
| 20 | | 11 | 3 | 2 | 6 | 16-20 | -4 | 11 | LWLLL |
| 21 — Xuống hạng | | 12 | 2 | 4 | 6 | 11-21 | -10 | 10 | DLDWL |
| 22 — Xuống hạng | | 12 | 2 | 3 | 7 | 11-30 | -19 | 9 | LDLLL |
| 23 — Xuống hạng | | 11 | 2 | 2 | 7 | 11-21 | -10 | 8 | LLLLD |
| 24 — Xuống hạng | | 12 | 2 | 1 | 9 | 8-20 | -12 | 7 | LLLWL |
- Lên hạng
- Play-off lên hạng
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.