VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Logo Konyaspor

Konyaspor vs Fenerbahçe

Kết thúc
0 : 3
HT 0 - 1
Logo Fenerbahçe
10/05/2026 · 00:00 Medas Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium

Fenerbahçe thắng Konyaspor 3-0 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 33), đá lúc 00:00 ngày 10/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Medas Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
3 — Vòng loại Europa League Logo Fenerbahçe Fenerbahçe 8 5 1 2 +16 16
16 — Xuống hạng Logo Konyaspor Konyaspor 8 1 2 5 -5 5
  • Vòng loại Europa League
  • Xuống hạng
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Galatasaray Galatasaray 8 6 1 1 17-11 +6 19 WWLWW
2 — Vòng loại Champions League Logo Amed Sportif Faaliyetler Amed Sportif Faaliyetler 8 5 2 1 18-9 +9 17 WDWWD
3 — Vòng loại Europa League Logo Fenerbahçe Fenerbahçe 8 5 1 2 22-6 +16 16 WWWDL
4 — Vòng loại Conference League Logo Trabzonspor Trabzonspor 8 5 1 2 18-5 +13 16 WWWLW
5 Logo Beşiktaş JK Beşiktaş JK 8 5 0 3 16-10 +6 15 LWLWW
6 Logo Kocaelispor Kocaelispor 9 5 0 4 11-9 +2 15 WLLWL
7 Logo Çorum FK Çorum FK 8 4 1 3 18-13 +5 13 WWLWW
8 Logo Kasımpaşa Kasımpaşa 8 3 4 1 12-9 +3 13 WLDWD
9 Logo Alanyaspor Alanyaspor 9 3 3 3 9-11 -2 12 LLDWD
10 Logo Başakşehir FK Başakşehir FK 8 3 2 3 12-12 0 11 WDWLL
11 Logo Erzurumspor FK Erzurumspor FK 8 3 2 3 5-11 -6 11 WDWLW
12 Logo Çaykur Rizespor Çaykur Rizespor 8 3 1 4 8-11 -3 10 LLDWL
13 Logo Göztepe Göztepe 8 2 3 3 17-16 +1 9 WWDDL
14 Logo Gaziantep FK Gaziantep FK 8 2 2 4 8-12 -4 8 LLLDW
15 Logo Gençlerbirliği Gençlerbirliği 8 2 2 4 7-16 -9 8 LDLLL
16 — Xuống hạng Logo Konyaspor Konyaspor 8 1 2 5 4-9 -5 5 LDDWL
17 — Xuống hạng Logo Samsunspor Samsunspor 8 1 1 6 7-19 -12 4 LLLLL
18 — Xuống hạng Logo Eyüpspor Eyüpspor 8 1 0 7 2-22 -20 3 LLLLL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 33 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kết quả vòng 32 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ