Juventude hòa Fortaleza 0-0 ở Hạng Hai Brazil (Vòng 22), đá lúc 04:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Alfredo Jaconi.
Dự đoán nhanh
-
Juventude 42% - Hòa 31%
-
Fortaleza 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.78 | 0.95 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.52 | X1.38 |
1 2.20 X 2.92 2 3.55
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
16 Dứt điểm 7
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 33 | 17 | 9 | 7 | +18 | 60 |
| 4 | | 33 | 15 | 12 | 6 | +10 | 57 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Juventude 42% Hòa 31% 27% Fortaleza
xG dự kiến 1.29 - 0.99
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 37%
Cả 2 ghi bàn 44%
Tài 1.563%
Tài 3.519%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Juventude (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.16 | 3.05 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.10 (kèo giảm) | 2.95 | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.31 (kèo giảm) | 2.88 | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.15 | 2.90 | 3.60 |
| Nguồn 5 | 2.15 | 2.85 | 3.40 |
| Nguồn 6 | 2.15 | 3.10 | 3.75 |
| Nguồn 7 | 2.30 | 2.96 | 3.50 |
| Nguồn 8 | 2.18 (kèo tăng) | 3.05 | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.40 (kèo tăng) | 3.05 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.15 | 2.88 | 3.30 |
| Nguồn 11 | 2.27 | 2.95 | 3.40 |
| Nguồn 12 | 2.35 | 2.99 (kèo giảm) | 3.66 |
| Nguồn 13 | 2.17 | 3.00 | 3.60 |
| Nguồn 14 | 2.14 | 2.91 | 3.68 |
| Nguồn 15 | 2.26 | 2.92 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.23 | 2.89 | 3.61 |
| Nguồn 17 | 2.12 | 2.92 | 3.65 |
| Nguồn 18 | 2.00 | 2.80 | 3.25 |
| Nguồn 19 | 2.10 | 2.90 | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.15 | 2.80 | 3.30 |
| Nguồn 21 | 2.26 (kèo tăng) | 2.94 (kèo giảm) | 3.41 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.10 | 2.87 | 3.60 |
| Nguồn 23 | 2.23 (kèo tăng) | 2.76 | 3.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.35 (kèo tăng) | 2.83 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.15 | 2.95 | 3.40 |
| Nguồn 26 | 2.05 | 2.70 | 3.70 |
| Nguồn 27 | 2.26 | 2.89 | 3.55 |
| Nguồn 28 | 2.30 | 2.95 | 3.50 |
| Nguồn 29 | 2.33 | 3.04 | 3.82 |
| Nguồn 30 | 2.25 | 2.95 | 3.45 |
| Nguồn 31 | 2.25 | 2.90 | 3.40 |
| Nguồn 32 | 2.00 (kèo giảm) | 2.90 | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.26 | 2.95 | 3.40 |
| Nguồn 34 | 2.28 (kèo tăng) | 2.94 | 3.55 |
| Nguồn 35 | 2.28 | 2.93 | 3.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.20 | 2.95 | 3.65 |
| Nguồn 37 | 2.20 | 3.00 | 3.60 |
| Nguồn 38 | 2.06 | 2.68 | 3.10 |
| Nguồn 39 | 2.15 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.18 | 3.10 | 3.60 |
| Nguồn 41 | 2.15 | 2.87 | 3.25 |
| Nguồn 42 | 2.33 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.08 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) | 3.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.24 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 3.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.27 (kèo tăng) | 2.90 | 3.50 |
| Nguồn 46 | 2.20 | 2.90 | 3.30 |
| Nguồn 47 | 2.29 | 2.99 | 3.45 |
| Nguồn 48 | 2.20 | 2.80 | 3.25 |
| Nguồn 49 | 2.15 | 3.00 | 3.75 |
| Nguồn 50 | 2.05 | 2.84 (kèo giảm) | 3.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.10 | 2.88 | 3.50 |
| Nguồn 52 | 2.16 (kèo tăng) | 3.03 (kèo giảm) | 4.04 |
| Nguồn 53 | 2.25 (kèo tăng) | 2.92 | 3.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.27 | 2.95 | 3.40 |
| Nguồn 55 | 2.15 | 3.05 | 3.55 |
| Nguồn 56 | 2.32 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) | 3.66 |
| Nguồn 57 | 2.20 | 2.80 | 3.25 |
| Nguồn 58 | 2.35 (kèo tăng) | 2.83 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.25 (kèo tăng) | 2.85 | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.15 | 2.95 | 3.70 |
| Nguồn 61 | 2.05 | 2.85 | 3.70 |
| Nguồn 62 | 2.23 (kèo tăng) | 2.76 | 3.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.15 | 3.05 | 3.70 |
| Nguồn 64 | 2.18 | 2.81 | 3.50 |
| Nguồn 65 | 2.28 | 2.95 | 3.40 |
| Nguồn 66 | 2.15 | 2.90 | 3.60 |
| Đồng thuận | 2.20 | 2.92 | 3.55 |
Thống kê trận đấu
1.54 0.28 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
16 7 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
16 11 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 L. M. Gonçalves -
9 Alan Kardec -
29 G. Pires -
2 R. Ramos -
72 L. Alves -
21 R. Carneiro -
97 Gabriel -
6 Wadson -
30 Patryck -
17 M. Castro -
26 I. Ly -
11 F. Lima
Dự bị
-
77 P. Baya -
10 L. Crispim -
11 Vitinho -
23 Neris -
15 Magrão -
25 Vinicius -
33 K. Rocha -
28 Paulinho -
4 Luan Freitas -
37 Ryan -
19 L. Emanoel
Diễn biến trận đấu
L. Mineiro Phạm lỗi
29'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: Alan Kardec, ra: L. Amarilla
59'
vào: L. M. Gonçalves, ra: L. Mineiro
59'
Titi Phạm lỗi
62'
64'
vào: P. Baya, ra: Nathan Fogaça
M. Paulo Phạm lỗi
69'
77'
Pierre Phạm lỗi
82'
vào: L. Crispim, ra: Welliton
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (22 trận)
2 Juventude 8 Hòa 12 Fortaleza
2.82 Bàn/trận TB
9% Tỷ lệ thắng Juventude
55% Tỷ lệ thắng Fortaleza
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Juventude 0-0 Fortaleza
- 05/04/2026 Fortaleza 2-1 Juventude
- 06/10/2025 Juventude 1-2 Fortaleza
- 11/05/2025 Fortaleza 5-0 Juventude
- 03/11/2024 Juventude 0-3 Fortaleza
- 01/07/2024 Fortaleza 2-1 Juventude
- 19/09/2022 Juventude 1-1 Fortaleza
- 29/05/2022 Fortaleza 1-1 Juventude
+ 2 trận khác