Grêmio Novorizontino
Brazil
Thứ hạng Hạng Hai Brazil
Grêmio Novorizontino đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội tại Hạng Hai Brazil, với 57 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 9
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 54
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +27
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của Grêmio Novorizontino
Cuộc đua lên hạng tại Hạng Hai Brazil có Grêmio Novorizontino ở nhóm play-off thăng hạng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm. Cụ thể là 16 thắng, 9 hoà và 7 thua.
Grêmio Novorizontino đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Grêmio Novorizontino tới Vila Nova FC ở ngôi đầu là 4 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Fortaleza. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off thăng hạng.
Hàng công và hàng thủ Grêmio Novorizontino
Grêmio Novorizontino ghi 54 bàn và để thủng lưới 27 bàn mùa 2026. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +27. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Phong độ gần đây của Grêmio Novorizontino
Hai vòng vừa rồi, Grêmio Novorizontino thắng Náutico 2-0 và thắng Goiás 3-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Khác biệt sân bãi của Grêmio Novorizontino
Thành tích hai sân của Grêmio Novorizontino là 9 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 26 bàn và nhận 14 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 28 bàn và nhận 13 bàn.
Chân sút chủ lực của Grêmio Novorizontino
Grêmio Novorizontino đang trông nhiều vào Robson, người đã ghi 16 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 5 đường kiến tạo. Anh có 30 lần ra sân mùa 2026.
Hồ sơ đội bóng Grêmio Novorizontino
Sân nhà của Grêmio Novorizontino, đội bóng Brazil, là Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Novorizontino. Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi đón được 14.096 khán giả mỗi trận.
Grêmio Novorizontino đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ponte Preta là đối thủ kế tiếp của Grêmio Novorizontino tại Hạng Hai Brazil, trận sân nhà bắt đầu lúc 05h00 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi. Ponte Preta bước vào trận khi đứng thứ 20 với 13 điểm. Ponte Preta có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tavinho | Tiền vệ | Brazil |
| - | Edson Nogueira Uzelin Junior | Tiền vệ | Brazil |
| 1 | Lucas Pereira | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Madson | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Carlinhos | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Patrick | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Sander | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Luís Oyama | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Ronald Barcellos | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Christian Ortíz | Tiền đạo | Argentina |
| 9 | Carlão | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Rômulo | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Robson | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Joao Vitor Indalecio Scapin | Thủ môn | Brazil |
| 14 | Eduardo Brock | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Luiz Otavio Maria | Tiền vệ | Brazil |
| 16 | Vinicius Paiva | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Matheus Bianqui | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Leo Naldi | Tiền vệ | Brazil |
| 19 | Diego Galo | Tiền vệ | Brazil |
| 19 | Diego Galo | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | Alemão | Hậu vệ | Brazil |
| 22 | Alexis Alvarino | Hậu vệ | Argentina |
| 23 | Luiz Gabriel | Tiền vệ | Brazil |
| 24 | Jhilmar Lora | Hậu vệ | Peru |
| 26 | Gabriel Bahia | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Diego Mathias | Tiền đạo | Brazil |
| 28 | Marlon | Tiền vệ | Brazil |
| 29 | Paulo Henrique | Thủ môn | Brazil |
| 30 | Nicolas Careca | Tiền đạo | Brazil |
| 31 | César | Thủ môn | Brazil |
| 33 | Renato Silveira | Hậu vệ | Brazil |
| 35 | Hector Bianchi Rodrigues | Tiền vệ | Brazil |
| 40 | Jardiel | Tiền đạo | Brazil |
| 41 | Reidiney | Tiền vệ | Brazil |
| 50 | Juninho | Tiền vệ | Brazil |
| 66 | Maykon Jesus | Hậu vệ | Brazil |
| 77 | Hélio Borges | Tiền vệ | Brazil |
| 93 | Jordi | Thủ môn | Brazil |