São Bernardo thắng Operário-PR 3-1 ở Hạng Hai Brazil (Vòng 21), đá lúc 05:30 ngày 08/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Germano Krüger.
Dự đoán nhanh
-
Operário-PR 48% - Hòa 29%
-
São Bernardo 24%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5 | 0.91 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.13 | X0.66 |
Kết quả kèo: chấp -0.5 – São Bernardo thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 04:18 08/08/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 34 | 13 | 9 | 12 | -2 | 48 |
| 12 | | 34 | 12 | 10 | 12 | +9 | 46 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.90 | 3.35 (kèo tăng) | 4.10 |
| Nguồn 2 | 1.91 | 3.24 | 4.15 |
| Nguồn 3 | 1.97 | 3.20 | 4.40 |
| Nguồn 4 | 1.91 | 3.10 | 4.00 |
| Nguồn 5 | 1.88 | 3.10 | 4.00 |
| Nguồn 6 | 1.87 | 3.20 | 4.50 |
| Nguồn 7 | 1.98 | 3.10 | 4.30 |
| Nguồn 8 | 1.95 | 3.25 | 4.00 |
| Nguồn 9 | 1.85 | 3.20 | 4.10 |
| Nguồn 10 | 2.00 | 3.35 | 4.70 |
| Nguồn 11 | 1.85 | 3.10 | 3.80 |
| Nguồn 12 | 1.83 | 3.20 | 4.00 |
| Nguồn 13 | 1.92 | 3.25 | 4.10 |
| Nguồn 14 | 1.97 | 3.33 | 4.48 |
| Nguồn 15 | 1.91 | 3.35 | 3.95 |
| Nguồn 16 | 1.89 | 3.21 | 4.11 |
| Nguồn 17 | 1.89 | 3.30 | 4.20 |
| Nguồn 18 | 1.89 | 3.27 | 4.30 |
| Nguồn 19 | 1.95 | 3.25 | 3.85 |
| Nguồn 20 | 1.77 | 3.05 | 3.60 |
| Nguồn 21 | 1.90 | 3.30 | 4.20 |
| Nguồn 22 | 1.87 | 3.25 | 3.60 |
| Nguồn 23 | 1.91 | 3.25 | 4.10 |
| Nguồn 24 | 1.93 | 3.25 (kèo tăng) | 3.60 |
| Nguồn 25 | 1.91 | 3.14 | 4.12 |
| Nguồn 26 | 1.96 | 3.09 | 3.74 |
| Nguồn 27 | 1.83 | 3.25 | 4.10 |
| Nguồn 28 | 1.91 | 3.20 | 3.60 |
| Nguồn 29 | 1.89 | 3.27 | 4.30 |
| Nguồn 30 | 1.91 | 3.35 | 4.20 |
| Nguồn 31 | 1.90 | 3.20 | 4.20 |
| Nguồn 32 | 1.80 | 3.15 | 4.20 |
| Nguồn 33 | 1.91 | 3.20 | 4.10 |
| Nguồn 34 | 1.91 | 3.25 | 4.30 |
| Nguồn 35 | 1.89 | 3.31 | 4.31 |
| Nguồn 36 | 1.90 | 3.25 | 4.35 |
| Nguồn 37 | 1.88 | 3.20 | 4.50 |
| Nguồn 38 | 1.79 | 3.25 | 3.75 |
| Nguồn 39 | 1.73 | 2.94 | 3.76 |
| Nguồn 40 | 1.95 | 3.10 | 4.10 |
| Nguồn 41 | 1.93 | 3.40 | 4.00 |
| Nguồn 42 | 1.83 | 3.20 | 3.90 |
| Nguồn 43 | 1.95 | 3.25 | 3.55 |
| Nguồn 44 | 1.92 | 3.24 | 4.00 |
| Nguồn 45 | 1.88 | 3.24 | 4.20 |
| Nguồn 46 | 1.92 | 3.25 | 4.10 |
| Nguồn 47 | 1.83 | 3.25 | 4.00 |
| Nguồn 48 | 1.93 | 3.28 | 4.19 |
| Nguồn 49 | 1.85 | 3.10 | 3.90 |
| Nguồn 50 | 1.89 | 3.20 | 4.35 |
| Nguồn 51 | 1.94 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 3.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.85 | 3.10 | 4.20 |
| Nguồn 53 | 1.93 | 3.33 | 4.48 |
| Nguồn 54 | 1.89 | 3.21 | 4.19 |
| Nguồn 55 | 1.92 | 3.25 | 4.10 |
| Nguồn 56 | 1.93 | 3.33 | 4.48 |
| Nguồn 57 | 1.87 | 3.15 | 3.85 |
| Nguồn 58 | 1.96 | 3.09 | 3.74 |
| Nguồn 59 | 1.90 | 3.15 | 4.05 |
| Nguồn 60 | 1.98 | 3.30 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.77 | 3.10 | 4.50 |
| Nguồn 62 | 1.91 | 3.14 | 4.12 |
| Nguồn 63 | 1.91 | 3.35 | 3.95 |
| Nguồn 64 | 1.94 | 3.25 | 4.05 |
| Nguồn 65 | 1.95 | 3.10 | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.24 | 4.10 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
6 Moraes Júnior -
88 N. Paraíba -
9 Vinicius Mingotti -
26 Maguinho -
77 Maxwell -
1 Elias -
43 Joseph -
32 Charles -
8 J. Zuluaga -
30 P. Vilhena -
21 B. P. Silva -
5 Índio
-
6 Pará -
37 D. D. S. Roque -
11 P. Vitor -
14 L. Lima -
77 Marcão Silva -
12 J. De Oliveira Cordeiro Juni -
97 Augusto -
21 Hugo -
90 Luizão -
27 Echaporã -
10 Fabrício Daniel -
89 D. Amorim
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 08/08/2026 Operário-PR 1-3 São Bernardo
- 03/04/2026 São Bernardo 1-2 Operário-PR
Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 34 | 18 | 8 | 8 | 48-33 | +15 | 62 | DWDWW |
| 2 | | 34 | 17 | 10 | 7 | 61-30 | +31 | 61 | DWWWD |
| 3 | | 34 | 17 | 10 | 7 | 41-23 | +18 | 61 | DDWWW |
| 4 | | 34 | 16 | 12 | 6 | 41-29 | +12 | 60 | WDWDD |
| 5 | | 34 | 17 | 8 | 9 | 35-28 | +7 | 59 | WWLWW |
| 6 | | 34 | 14 | 12 | 8 | 42-32 | +10 | 54 | DDLWW |
| 7 | | 34 | 15 | 7 | 12 | 51-48 | +3 | 52 | LDWLW |
| 8 | | 34 | 13 | 12 | 9 | 45-37 | +8 | 51 | LDWWL |
| 9 | | 34 | 14 | 7 | 13 | 34-40 | -6 | 49 | DWWLL |
| 10 | | 34 | 13 | 9 | 12 | 44-46 | -2 | 48 | LLLLD |
| 11 | | 34 | 11 | 14 | 9 | 32-27 | +5 | 47 | LLDWL |
| 12 | | 34 | 12 | 10 | 12 | 46-37 | +9 | 46 | LDLWD |
| 13 | | 34 | 12 | 8 | 14 | 38-38 | 0 | 44 | WWWLW |
| 14 | | 34 | 10 | 14 | 10 | 40-39 | +1 | 44 | DDLLD |
| 15 | | 34 | 11 | 10 | 13 | 39-42 | -3 | 43 | DLLDW |
| 16 | | 34 | 11 | 10 | 13 | 37-42 | -5 | 43 | DLWWD |
| 17 | | 34 | 10 | 7 | 17 | 33-43 | -10 | 37 | DWWLL |
| 18 | | 34 | 8 | 8 | 18 | 43-49 | -6 | 32 | WDLLL |
| 19 | | 34 | 5 | 5 | 24 | 22-54 | -32 | 20 | WLLLL |
| 20 | | 34 | 3 | 5 | 26 | 19-74 | -55 | 14 | DLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 21 Hạng Hai Brazil
Kết quả vòng 20 Hạng Hai Brazil
- 27/07 Criciúma 0-0 Náutico
- 27/07 São Bernardo 3-4 Ceará
- 27/07 América Mineiro 1-0 Goiás
- 27/07 Londrina 1-4 Grêmio Novorizontino
- 28/07 CRB 2-0 Vila Nova FC
- 28/07 Sport Recife 1-1 Cuiabá
- 28/07 Atlético Goianiense 3-1 Operário-PR
- 29/07 Juventude 1-0 Avaí
- 29/07 Ponte Preta 1-1 Athletic Club
- 29/07 Fortaleza 1-0 Botafogo-SP