Pedrinho — Tiền đạo, São Bernardo

Pedrinho

Tiền đạo · Logo São BernardoSão Bernardo

Pedrinho — São Bernardo

Câu chuyện sự nghiệp Pedrinho qua từng mùa

Ngoài São Bernardo, CLB hiện tại, hồ sơ của Pedrinho còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2017 ở Osasco Sporting tại Hạng Hai Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2019, khi anh được Osasco Sporting cho Audax-SP mượn, năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến Osasco Sporting ngày 08/02/2019 từ Audax-SP sau kỳ cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn và 3 kiến tạo sau 66 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Athletico ngày 08/05/2019 từ Osasco Sporting. Cộng mọi giải, anh có 37 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.

Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại Hạng Hai Brazil ở Osasco Sporting là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 25 bàn cùng 8 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 260 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại São Bernardo được ghi nhận ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, khi anh có 21 lần ra sân, ghi 6 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 28 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cho São Bernardo. Trong đội hình São Bernardo, anh mang áo số 29, có hợp đồng tới 30/11/2026.

Pedrinho đã khoác áo những đội nào?

Các đội Pedrinho từng khoác áo theo dữ liệu gồm Athletico, Red Bull Bragantino, América Mineiro và 4 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 25 bàn, 260 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2017 ở Osasco Sporting.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Athletico—Copa do Brasil1000—
Red Bull Bragantino—Copa do Brasil285006,50
América Mineiro—Copa do Brasil6233117,12
América Mineiro—Copa do Brasil2123006,60
Cuiabá—Copa do Brasil112000—
São Bernardo2026Copa do Brasil39000—
Osasco Sporting2017Hạng Hai Brazil12103006,47
Osasco Sporting2018Hạng Hai Brazil362079536,67
Osasco Sporting2019Hạng Hai Brazil1000—
Osasco Sporting2020Hạng Hai Brazil171514606,85
Santos2024Hạng Hai Brazil22552206,85
Cuiabá2025Hạng Hai Brazil8551106,90
São Bernardo2026Hạng Hai Brazil25980406,89
Athletico2019VĐQG Brazil18131006,52
Red Bull Bragantino2021VĐQG Brazil35760026,62
América Mineiro2022VĐQG Brazil19967426,81
América Mineiro2023VĐQG Brazil10410006,62
Athletico20/21VĐQG Brazil12350006,53
Red Bull Bragantino—Copa Sudamericana1235006,55
América Mineiro—Copa Sudamericana3106006,50
Athletico—Copa Libertadores6175006,63
América Mineiro—Copa Libertadores9536206,92

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Pedrinho: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Pedrinho là tiền đạo 26 tuổi đang chơi cho São Bernardo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 176 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.

Vị trí
Tiền đạo
Ngày sinh
10/11/1999 (26 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
29
CLB hiện tại
São Bernardo
Hợp đồng đến
30/11/2026
Giá trị ước tính
≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)

Pedrinho đang khoác áo đội nào?

Hợp đồng của Pedrinho với São Bernardo được ghi nhận đến 30/11/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Brazil. Trong đội, anh nhận áo số 29.

Câu lạc bộ
São Bernardo
Giải đấu
Hạng Hai Brazil
Số áo
29
Hợp đồng đến
30/11/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 2026 của Pedrinho

21 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Pedrinho 6 bàn sau 1296 phút. Mùa này anh tích luỹ 3,50 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm số trung bình mỗi trận là 7,01.

  • 21 Trận
  • 1296 Phút
  • 6 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3,50 xG
  • 1,00 xA
  • 35 Sút
  • 19 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,01 Điểm trung bình

Pedrinho thi đấu thế nào gần đây?

Ở 5 trận ra sân gần nhất, Pedrinho đạt điểm trung bình 7,38 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 2 bàn trong quãng này.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
11-10Juventude2–2650/06,6
06-10Sport Recife2–1781/08,2
02-10CRB3–1991/08,5
25-09Grêmio Novorizontino0–0740/06,9
19-09Atlético Goianiense1–0660/06,7

Pedrinho chuyển nhượng qua những CLB nào?

Pedrinho gia nhập Audax-SP theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2019. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 640 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2019Osasco SportingAudax-SPCho mượn
8/2/2019Audax-SPOsasco SportingTrở lại sau cho mượn
8/5/2019Osasco SportingAthleticoKhông công bố
9/8/2020AthleticoOsasco SportingCho mượn
10/8/2020Osasco SportingAthletico800 nghìn EUR
11/11/2020AthleticoOsasco SportingCho mượn
7/3/2021Osasco SportingAthleticoTrở lại sau cho mượn
8/3/2021AthleticoOsasco Sporting700 nghìn EUR
15/3/2021Osasco SportingRed Bull BragantinoKhông công bố
18/2/2022Red Bull BragantinoAmérica MineiroCho mượn
8/9/2022América MineiroRed Bull BragantinoTrở lại sau cho mượn
9/9/2022Red Bull BragantinoLokomotiv Moscow3,5 triệu EUR
1/1/2023Lokomotiv MoscowSão PauloCho mượn
28/4/2023São PauloLokomotiv MoscowTrở lại sau cho mượn
3/7/2023Lokomotiv MoscowAmérica MineiroCho mượn
31/12/2023América MineiroLokomotiv MoscowTrở lại sau cho mượn
11/1/2024Lokomotiv MoscowSantosCho mượn
31/12/2024SantosLokomotiv MoscowTrở lại sau cho mượn
27/1/2025Lokomotiv MoscowCuiabáCho mượn
25/8/2025CuiabáLokomotiv MoscowTrở lại sau cho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Pedrinho

Pedrinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Pedrinho 26 tuổi (sinh ngày 10/11/1999), cao 176 cm.
Pedrinho có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
Pedrinho ra sân 21 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 6 bàn.
Pedrinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
Pedrinho hiện khoác áo São Bernardo, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền đạo.

Cập nhật lần cuối: 04:39 · 12/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.