
Lucas Crispim
Tiền vệ tấn công ·
Fortaleza
CLB hiện tại của Lucas Crispim
Ở tuổi 32, Lucas Crispim là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Fortaleza. Dữ liệu định giá anh khoảng 635 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Fortaleza hiện thi đấu tại Hạng Hai Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Fortaleza
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Lucas Crispim mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Lucas Crispim ra sân 15 trận, ghi 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,77.
- 15 Trận
- 414 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,49 xG
- 0,67 xA
- 9 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Lucas Crispim: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 19/06/1994, Lucas Crispim là tiền vệ và hiện thuộc Fortaleza. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ tấn công. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 19/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Fortaleza
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Lucas Crispim qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Lucas Crispim là 2015 tại Joinville. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 10 bàn và 281 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Fortaleza chiếm 62% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | — | Copa Libertadores | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 9 | 405 | 0 | 0 | 7,00 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fortaleza | 2026 | Copa do Brasil | 5 | 84 | 0 | 0 | 6,60 |
| EC São Bento | 2018 | Hạng Hai Brazil | 12 | 608 | 0 | 0 | 6,72 |
| Guarani | 2019 | Hạng Hai Brazil | 18 | 1219 | 2 | 0 | 6,95 |
| Guarani | 2020 | Hạng Hai Brazil | 31 | 2479 | 4 | 3 | 6,97 |
| Fortaleza | 2026 | Hạng Hai Brazil | 24 | 381 | 0 | 0 | 6,76 |
| Joinville | 2015 | VĐQG Brazil | 24 | 817 | 0 | 1 | 6,83 |
| Santos | 2015 | VĐQG Brazil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | 2016 | VĐQG Brazil | 3 | 20 | 0 | 0 | 6,90 |
| Santos | 2017 | VĐQG Brazil | 12 | 44 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fortaleza | 2021 | VĐQG Brazil | 28 | 1967 | 1 | 7 | 7,28 |
| Fortaleza | 2022 | VĐQG Brazil | 29 | 1171 | 1 | 1 | 6,82 |
| Fortaleza | 2023 | VĐQG Brazil | 36 | 508 | 0 | 0 | 6,72 |
| Fortaleza | 2025 | VĐQG Brazil | 13 | 422 | 1 | 1 | 6,84 |
| Joinville | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortaleza | — | Copa Sudamericana | 12 | 279 | 1 | 0 | 6,88 |
| Fortaleza | — | Copa Libertadores | 8 | 363 | 0 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lucas Crispim: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Fortaleza, CLB hiện tại, hồ sơ của Lucas Crispim còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Fortaleza bắt đầu ngày 01/09/2025, khi anh đến từ Buriram United. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh ra sân 15 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn cùng 10 kiến tạo sau 173 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Fortaleza. Trong đội hình Fortaleza, anh khoác áo số 10, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh chuyển từ Santos U20 sang Santos, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Santos được ghi bằng 21 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2015 đến mùa 2017. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại VĐQG Brazil cùng Joinville, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có 1 kiến tạo. Guarani đón anh ngày 01/01/2019 từ EC São Bento dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 49 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 3 kiến tạo trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại VĐQG Brazil cùng Fortaleza, với 1 bàn và 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 14 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 281 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Lucas Crispim
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Lucas Crispim là từ Santos U20 sang Santos ngày 01/01/2013, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 635 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Santos U20 | Santos | Không công bố |
| 7/5/2014 | Santos | Vasco da Gama | Cho mượn |
| 31/12/2014 | Vasco da Gama | Santos | Trở lại sau cho mượn |
| 14/6/2015 | Santos | Joinville | Cho mượn |
| 31/12/2015 | Joinville | Santos | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2016 | Santos | Atlético Goianiense | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Atlético Goianiense | Santos | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | Santos | Ituano | Cho mượn |
| 1/5/2017 | Ituano | Santos | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2018 | Santos | EC São Bento | Tự do |
| 1/1/2019 | EC São Bento | Guarani | Tự do |
| 24/2/2021 | Guarani | Fortaleza | Tự do |
| 1/3/2021 | Guarani | Fortaleza | Tự do |
| 1/1/2024 | Fortaleza | Buriram United | Tự do |
| 1/9/2025 | Buriram United | Fortaleza | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Lucas Crispim
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-10 | CRB | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 07-10 | América Mineiro | 0–1 | 33 | 0/0 | 6,9 |
| 03-10 | Náutico | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 20-09 | Londrina | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Ceará | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Lucas Crispim
- Lucas Crispim ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Lucas Crispim ghi 0 bàn sau 15 trận.
- Lucas Crispim đang khoác áo đội bóng nào?
- Fortaleza là CLB hiện tại của Lucas Crispim, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Lucas Crispim bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Crispim 32 tuổi (sinh ngày 19/06/1994), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Fortaleza
Cập nhật lần cuối: 04:19 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.