Valencia thắng Getafe 1-0 ở La Liga (Vòng 20), đá lúc 20:00 ngày 18/01/2026 (giờ Việt Nam), tại Coliseum Alfonso Pérez.
Bảng xếp hạng La Liga (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 9 | 9 | 0 | 0 | 39-9 | +30 | 27 | WWWWW |
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 9 | 7 | 1 | 1 | 19-8 | +11 | 22 | WWWWW |
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 9 | 7 | 0 | 2 | 23-9 | +14 | 21 | WWLWW |
| 4 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 9 | 6 | 1 | 2 | 16-14 | +2 | 19 | LWDWW |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 9 | 5 | 1 | 3 | 17-17 | 0 | 16 | WWWLW |
| 6 — Dự Conference League (vòng play-off) | | 9 | 4 | 2 | 3 | 14-16 | -2 | 14 | LDLWW |
| 7 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 14-11 | +3 | 12 | DLLDL |
| 8 | | 9 | 2 | 5 | 2 | 10-7 | +3 | 11 | WDWDD |
| 9 | | 9 | 2 | 5 | 2 | 13-12 | +1 | 11 | DLDLD |
| 10 | | 9 | 3 | 2 | 4 | 10-18 | -8 | 11 | WLDLL |
| 11 | | 9 | 2 | 4 | 3 | 15-17 | -2 | 10 | WDDLL |
| 12 | | 9 | 2 | 3 | 4 | 13-13 | 0 | 9 | DLWWL |
| 13 | | 8 | 2 | 3 | 3 | 8-9 | -1 | 9 | LDDDW |
| 14 | | 8 | 2 | 3 | 3 | 12-17 | -5 | 9 | DDWLW |
| 15 | | 9 | 2 | 3 | 4 | 5-11 | -6 | 9 | DLWLD |
| 16 | | 9 | 2 | 2 | 5 | 11-12 | -1 | 8 | LDLLW |
| 17 | | 9 | 2 | 2 | 5 | 13-25 | -12 | 8 | LDLLW |
| 18 — Xuống hạng | | 9 | 1 | 4 | 4 | 11-17 | -6 | 7 | DDWLD |
| 19 — Xuống hạng | | 9 | 1 | 3 | 5 | 6-15 | -9 | 6 | DDLWL |
| 20 — Xuống hạng | | 10 | 0 | 5 | 5 | 7-19 | -12 | 5 | DLDLL |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Dự Conference League (vòng play-off)
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.