Flamengo thắng Cruzeiro 2-0 ở VĐQG Brazil (Vòng 5), đá lúc 07:30 ngày 12/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio do Maracanã.
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
15 Dứt điểm 13
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
Thống kê trận đấu
1.13 0.55 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
15 13 Dứt điểm
7 4 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
4 7 Phạt góc
19 13 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
9 Pedro
5 E. Pulgar
21 Jorginho
20 L. Paquetá
10 Arrascaeta
11 Everton
22 E. Royal
3 L. Ortiz
4 L. Pereira
26 A. Sandro
1 A. Rossi
Dự bị
- 16 S. Lino
- 2 G. Varela
- 15 J. Carrascal
- 7 L. Araújo
- 64 Wallace
- 18 N. de la Cruz
- 42 Andrew
- 52 E. Araujo
- 19 G. Plata
- 13 Danilo
- 44 Vitão
- 6 A. Lucas
22 N. Villarreal
8 M. Henrique
16 L. Silva
88 Christian
10 M. Pereira
11 Gerson
23 Fagner
15 F. Bruno
25 L. Villalba
6 Kaiki
1 Cássio
Dự bị
- 91 Chico da Costa
- 31 M. Cunha
- 94 Wanderson
- 77 Japa
- 99 K. Arroyo
- 36 K. Prates
- 43 J. Marcelo
- 70 K. Kenji
- 2 K. Moraes
- 34 J. Jesus
- 35 M. Rhikman
- 5 Walace
Diễn biến trận đấu
Pedro 1-0
5'
45'
56'
60'
vào: Chico da Costa, ra: N. Villarreal
62'
vào: M. Cunha, ra: Cassio
vào: S. Lino, ra: Everton
65'
vào: J. Carrascal, ra: L. Paquetá
74'
vào: G. Varela, ra: E. Royal
74'
76'
vào: Wanderson, ra: Gerson
86'
vào: Japa, ra: L. Silva
86'
vào: K. Arroyo, ra: Fagner
88'
vào: Wallace, ra: Pedro
89'
vào: L. Araújo, ra: Arrascaeta
89'
J. Carrascal 2-0 kiến tạo: S. Lino
90'
90'
Lịch sử đối đầu (51 trận)
23 Flamengo 10 Hòa 18 Cruzeiro
2.29 Bàn/trận TB
45% Tỷ lệ thắng Flamengo
35% Tỷ lệ thắng Cruzeiro
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Cruzeiro 2-1 Flamengo
- 20/08/2026 Flamengo 2-1 Cruzeiro
- 13/08/2026 Cruzeiro 1-1 Flamengo
- 12/03/2026 Flamengo 2-0 Cruzeiro
- 03/10/2025 Flamengo 0-0 Cruzeiro
- 05/05/2025 Cruzeiro 2-1 Flamengo
- 07/11/2024 Cruzeiro 0-1 Flamengo
- 01/07/2024 Flamengo 2-1 Cruzeiro
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.