VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 25
Logo Fenerbahçe

Fenerbahçe vs Samsunspor

Kết thúc
3 : 2
HT 1 - 2
Logo Samsunspor
09/03/2026 · 00:00 Chobani Stadium

Fenerbahçe thắng Samsunspor 3-2 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 25), đá lúc 00:00 ngày 09/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Chobani Stadium.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
3 — Vòng loại Europa League Logo Fenerbahçe Fenerbahçe 8 5 1 2 +16 16
17 — Xuống hạng Logo Samsunspor Samsunspor 8 1 1 6 -12 4
  • Vòng loại Europa League
  • Xuống hạng
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Galatasaray Galatasaray 8 6 1 1 17-11 +6 19 WWLWW
2 — Vòng loại Champions League Logo Amed Sportif Faaliyetler Amed Sportif Faaliyetler 8 5 2 1 18-9 +9 17 WDWWD
3 — Vòng loại Europa League Logo Fenerbahçe Fenerbahçe 8 5 1 2 22-6 +16 16 WWWDL
4 — Vòng loại Conference League Logo Trabzonspor Trabzonspor 8 5 1 2 18-5 +13 16 WWWLW
5 Logo Kasımpaşa Kasımpaşa 9 4 4 1 13-9 +4 16 WLDWD
6 Logo Beşiktaş JK Beşiktaş JK 8 5 0 3 16-10 +6 15 LWLWW
7 Logo Kocaelispor Kocaelispor 9 5 0 4 11-9 +2 15 WLLWL
8 Logo Erzurumspor FK Erzurumspor FK 9 4 2 3 8-12 -4 14 WDWLW
9 Logo Çorum FK Çorum FK 8 4 1 3 18-13 +5 13 WWLWW
10 Logo Alanyaspor Alanyaspor 9 3 3 3 9-11 -2 12 LLDWD
11 Logo Başakşehir FK Başakşehir FK 8 3 2 3 12-12 0 11 WDWLL
12 Logo Çaykur Rizespor Çaykur Rizespor 8 3 1 4 8-11 -3 10 LLDWL
13 Logo Göztepe Göztepe 8 2 3 3 17-16 +1 9 WWDDL
14 Logo Gaziantep FK Gaziantep FK 9 2 2 5 9-15 -6 8 LLLDW
15 Logo Gençlerbirliği Gençlerbirliği 8 2 2 4 7-16 -9 8 LDLLL
16 — Xuống hạng Logo Konyaspor Konyaspor 8 1 2 5 4-9 -5 5 LDDWL
17 — Xuống hạng Logo Samsunspor Samsunspor 8 1 1 6 7-19 -12 4 LLLLL
18 — Xuống hạng Logo Eyüpspor Eyüpspor 9 1 0 8 2-23 -21 3 LLLLL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 25 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kết quả vòng 24 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ