FC Nordsjælland hòa Odense Boldklub 0-0 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 10), đá lúc 00:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Right to Dream Park.
Dự đoán nhanh
-
FC Nordsjælland 63% - Hòa 20%
-
Odense Boldklub 17%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng63%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.96 | 0.79 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.98 | X0.80 |
1 1.61 X 4.17 2 4.60
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
20 Dứt điểm 10
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 |
| 9 | | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Viljar Myhra Odense Boldklub
- 8,6 Justin Janssen FC Nordsjælland
- 8,1 Julius Berthel Askou Odense Boldklub
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 63%
FC Nordsjælland 63% Hòa 20% 17% Odense Boldklub
xG dự kiến 2.09 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 66%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.585%
Tài 3.544%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Nordsjælland (63%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.48 | 4.65 (kèo tăng) | 5.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.61 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.57 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.68 | 3.65 | 4.20 |
| Nguồn 8 | 1.45 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.66 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.73 (kèo tăng) | 3.79 (kèo giảm) | 4.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.72 | 3.65 | 4.60 |
| Nguồn 13 | 1.57 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.61 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.60 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.57 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.73 (kèo tăng) | 3.83 (kèo giảm) | 4.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.80 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.50 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) | 5.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.65 (kèo tăng) | 4.41 (kèo giảm) | 4.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.58 (kèo tăng) | 4.17 (kèo tăng) | 4.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.62 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.44 | 4.50 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.61 | 4.17 | 4.60 |
Thống kê trận đấu
2.01 0.39 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
20 10 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
9 3 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 C. Eriksson -
2 P. Ankersen -
15 S. Acquah -
5 J. Lähteenmäki -
21 M. Heyde -
8 N. Røjkjær -
11 A. Lind -
10 P. A. Junior -
37 L. Sadio
Dự bị
-
1 M. Hansen -
3 A. Sørensen -
24 M. Rakneberg -
5 U. Jenssen -
10 A. Suhonen -
22 I. Ouédraogo -
9 T. Keskinen -
19 N. Juul-Sandberg -
14 C. Gammelgaard
Chơi hay nhất
9,0 Viljar Myhra Odense Boldklub
5 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
8,6 Justin Janssen FC Nordsjælland
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 7 lần tắc bóng
8,1 Julius Berthel Askou Odense Boldklub
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
FC Nordsjælland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Andreas Hansen TM | 97' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Noah Markmann HV | 97' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 111/114 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Victor Nelsson HV | 97' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 81/94 | 2 | 1 | 0 |
| 3 Tobias Salquist HV | 97' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 81/88 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Juho Lähteenmäki HV DB | 35' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 3 | 0 | 0 |
| 18 Justin Janssen TV | 97' | 8,6 | 0 | 0 | 1/1 | 64/76 | 3 | 7 | 0 |
| 23 Runar Robinsonn Norheim TV | 97' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 39/45 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Mark Brink TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Markus Walker TV | 62' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 29/32 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Nicklas Røjkjær TV DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 5/7 | 2 | 1 | 0 |
| 37 Lamine Sadio TV DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Villum Berthelsen TĐ | 70' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 19/20 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Ibrahim Adel TĐ | 63' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 11/22 | 1 | 2 | 0 |
| 40 Hjalte Boe Rasmussen TĐ | 62' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 9/13 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Alexander Lind TĐ DB | 35' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Prince Amoako Junior TĐ DB | 34' | 6,8 | 0 | 0 | 1/4 | 7/12 | 1 | 0 | 0 |
Odense Boldklub
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Viljar Myhra TM | 97' | 9,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/48 | 0 | 1 | 5 |
| 13 Julius Berthel Askou HV | 97' | 8,1 | 0 | 0 | 0/1 | 54/62 | 1 | 4 | 0 |
| 28 Magnus Andersen HV | 97' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Julian Pauli HV | 97' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 45/53 | 0 | 2 | 0 |
| 29 James Gomez HV | 88' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 47/54 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Ulrik Jenssen HV DB | 9' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Marcus McCoy TV | 97' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 27/30 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Fredrik Ulvestad TV | 97' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 50/54 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Noah Ganaus TV | 79' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Rasmus Falk TV | 62' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 40/45 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Fiete Arp TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 15/20 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Nikolaj Juul-Sandberg TV DB | 35' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 25/26 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Ismahila Ouédraogo TV DB | 35' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/26 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Alexander Ahl Holmström TĐ | 62' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Topi Keskinen TĐ DB | 35' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Christian Gammelgaard TĐ DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Brink Phạm lỗi
4'
31'
J. Pauli Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
V. Nelsson Phạm lỗi
46'
52'
vào: J. Lähteenmäki, ra: M. Walker
62'
vào: A. Lind, ra: H. Rasmussen
62'
62'
vào: N. Juul-Sandberg, ra: F. Arp
62'
vào: I. Ouédraogo, ra: R. Falk
62'
vào: T. Keskinen, ra: A. Ahl Holmstrom
vào: P. A. Junior, ra: I. Adel
63'
vào: N. Røjkjær, ra: V. Berthelsen
70'
79'
vào: C. Gammelgaard, ra: N. Ganaus
88'
vào: U. Jenssen, ra: J. Gomez
N. Røjkjær Phản ứng trọng tài
88'
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (46 trận)
14 FC Nordsjælland 8 Hòa 24 Odense Boldklub
2.76 Bàn/trận TB
30% Tỷ lệ thắng FC Nordsjælland
52% Tỷ lệ thắng Odense Boldklub
Những lần gặp gần nhất
- 03/11/2025 FC Nordsjælland 2-4 Odense Boldklub
- 31/08/2025 Odense Boldklub 1-2 FC Nordsjælland
- 03/12/2023 Odense Boldklub 1-1 FC Nordsjælland
- 08/10/2023 FC Nordsjælland 0-1 Odense Boldklub
- 25/02/2023 FC Nordsjælland 4-2 Odense Boldklub
- 19/07/2022 Odense Boldklub 0-2 FC Nordsjælland
- 08/05/2022 FC Nordsjælland 1-1 Odense Boldklub
- 03/04/2022 Odense Boldklub 2-1 FC Nordsjælland
+ 2 trận khác