Bologna hòa Inter 3-3 ở Serie A (Vòng 38), đá lúc 23:00 ngày 23/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Renato Dall'Ara.
Đang cập nhật dữ liệu trận…
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 |
| 15 | | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Bảng xếp hạng Serie A (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 6 | 1 | 0 | 21-9 | +12 | 19 | WWDWW |
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 6 | 1 | 0 | 14-4 | +10 | 19 | WWWDW |
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 5 | 2 | 0 | 16-3 | +13 | 17 | WDDWW |
| 4 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 4 | 3 | 0 | 14-7 | +7 | 15 | WDWDD |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 7 | 4 | 2 | 1 | 12-7 | +5 | 14 | WDLWW |
| 6 — Dự Conference League (vòng play-off) | | 7 | 4 | 1 | 2 | 13-9 | +4 | 13 | WLWDW |
| 7 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 13-11 | +2 | 13 | WWDLW |
| 8 | | 7 | 4 | 1 | 2 | 6-7 | -1 | 13 | LDWWW |
| 9 | | 7 | 3 | 2 | 2 | 9-8 | +1 | 11 | LDWLD |
| 10 | | 7 | 3 | 1 | 3 | 10-7 | +3 | 10 | LWDWL |
| 11 | | 7 | 3 | 0 | 4 | 10-11 | -1 | 9 | LWLLL |
| 12 | | 7 | 3 | 0 | 4 | 9-12 | -3 | 9 | WLLWL |
| 13 | | 7 | 2 | 2 | 3 | 12-14 | -2 | 8 | LDLWD |
| 14 | | 8 | 2 | 1 | 5 | 15-18 | -3 | 7 | WLWLD |
| 15 | | 7 | 1 | 2 | 4 | 6-10 | -4 | 5 | LWDLD |
| 16 | | 7 | 1 | 1 | 5 | 9-16 | -7 | 4 | LLLLL |
| 17 | | 7 | 1 | 1 | 5 | 5-13 | -8 | 4 | LWLDL |
| 18 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 1 | 5 | 8-17 | -9 | 4 | LLDWL |
| 19 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 1 | 5 | 4-13 | -9 | 4 | LLWLD |
| 20 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 0 | 6 | 6-16 | -10 | 3 | WLLLL |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Dự Conference League (vòng play-off)
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.