Athletico hòa Flamengo 1-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 16), đá lúc 05:30 ngày 18/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena da Baixada.
Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
18 Dứt điểm 12
9 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
Thống kê trận đấu
1.23 1.42 xG (bàn kỳ vọng)
36% 64% Kiểm soát bóng
18 12 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
9 7 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
26 Claudinho -
2 G. Junior -
8 J. Cruz -
70 R. P. Nepomuceno -
42 M. Soares -
1 Mycael -
3 Léo -
63 D. Riquelme -
53 Dudu -
47 F. Chiqueti -
11 Isaac -
21 Leozinho
Diễn biến trận đấu
O. Hellmann Phản ứng trọng tài
0'
S. Mendoza 1-0 kiến tạo: G. Benavídez
11'
25'
J. Carrascal Phạm lỗi
vào: Claudinho, ra: Leonardo Derik
28'
Felipinho Phạm lỗi
40'
Hết hiệp 1 · 1-0
Jádson Phạm lỗi
56'
59'
vào: B. Henrique, ra: S. Ñíguez
vào: G. Junior, ra: L. Esquivel
65'
vào: J. Cruz, ra: Bruno Zapelli
65'
70'
Danilo Phạm lỗi
84'
Pedro 1-1 kiến tạo: B. Henrique
90'+2
Danilo Phạm lỗi
90'+3
vào: A. Lucas, ra: J. Carrascal
vào: R. P. Nepomuceno, ra: Felipinho
90'+5
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (61 trận)
22 Athletico 14 Hòa 25 Flamengo
2.56 Bàn/trận TB
36% Tỷ lệ thắng Athletico
41% Tỷ lệ thắng Flamengo
Những lần gặp gần nhất
- 18/05/2026 Athletico 1-1 Flamengo
- 30/09/2024 Flamengo 1-0 Athletico
- 17/06/2024 Athletico 1-1 Flamengo
- 14/09/2023 Flamengo 0-3 Athletico
- 13/07/2023 Athletico 0-2 Flamengo
- 06/07/2023 Flamengo 2-1 Athletico
- 08/05/2023 Athletico 2-1 Flamengo
- 30/10/2022 Flamengo 1-0 Athletico
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 16 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 15 VĐQG Brazil
- 10/05 Coritiba 2-2 Internacional
- 10/05 Fluminense 2-2 Vitória
- 10/05 Bahia 1-2 Cruzeiro
- 11/05 Atlético Mineiro 1-1 Botafogo
- 11/05 Remo 1-1 Palmeiras
- 11/05 Corinthians 3-2 São Paulo
- 11/05 Mirassol 1-1 Chapecoense
- 11/05 Santos 2-0 Red Bull Bragantino
- 11/05 Grêmio 0-1 Flamengo
- 11/05 Vasco da Gama 1-0 Athletico