Amed Sportif Faaliyetler thắng Konyaspor 1-0 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 8), đá lúc 20:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Diyarbakir Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Amed Sportif Faaliyetler 49% - Hòa 27%
-
Konyaspor 24%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng49%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
13 Dứt điểm 5
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 16 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 |
- Vòng loại Champions League
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,2 Umut Meraş Amed Sportif Faaliyetler
- 7,7 Dia Saba Amed Sportif Faaliyetler
- 7,6 Chidozie Awaziem Konyaspor
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Amed Sportif Faaliyetler 49% Hòa 27% 24% Konyaspor
xG dự kiến 2.02 - 0.92
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.575%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Amed Sportif Faaliyetler (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.91 | 3.80 | 4.09 |
| Nguồn 4 | 1.80 | 3.40 | 4.10 |
| Nguồn 6 | 1.95 | 3.50 | 3.80 |
| Nguồn 8 | 1.83 | 3.50 | 3.80 |
| Nguồn 10 | 1.93 | 3.50 | 3.75 |
| Nguồn 11 | 1.80 | 3.60 | 3.90 |
| Nguồn 12 | 1.95 | 3.50 | 3.80 |
| Nguồn 13 | 1.94 | 3.55 | 4.00 |
| Nguồn 15 | 1.95 | 3.50 | 3.95 |
| Nguồn 16 | 1.95 | 3.50 | 3.80 |
| Nguồn 17 | 1.87 | 3.72 | 4.00 |
| Nguồn 18 | 1.90 | 3.55 | 3.65 |
| Nguồn 19 | 1.94 | 3.64 | 3.78 |
| Nguồn 21 | 1.89 | 3.76 | 4.17 |
| Nguồn 22 | 1.91 | 3.07 | 3.33 |
| Nguồn 24 | 1.94 | 3.60 | 3.70 |
| Nguồn 26 | 1.85 | 3.40 | 3.75 |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.50 | 3.80 |
Thống kê trận đấu
1.28 0.22 xG (bàn kỳ vọng)
52% 48% Kiểm soát bóng
13 5 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
7 2 Phạt góc
17 10 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
81 A. T. Bülbül -
18 G. Gül -
45 M. Diagne -
33 A. Cissé -
6 C. Üstündag -
27 B. Bozan -
47 K. Demirtaş -
3 M. Acer -
97 B. Kızıldemir -
74 M. Khalil
Chơi hay nhất
8,2 Umut Meraş Amed Sportif Faaliyetler
2 lần tắc bóng
7,7 Dia Saba Amed Sportif Faaliyetler
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Mbaye Diagne Amed Sportif Faaliyetler
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Amed Sportif Faaliyetler
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Alban Lafont TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/46 | 0 | 0 | 1 |
| 17 Umut Meraş HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 43/52 | 0 | 2 | 0 |
| 4 David Robert Bates HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 58/65 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Mehmet Yeşil C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 48/55 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ermal Krasniqi HV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 24/28 | 0 | 1 | 0 |
| 81 Ali Turap Bülbül HV DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Amadou Cissé HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Rayan Raveloson TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 39/45 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Samuel Ballet TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 22/26 | 1 | 1 | 0 |
| 91 Dia Saba TV | 89' | 7,7 | 0 | 1 | 0/2 | 37/40 | 4 | 0 | 0 |
| 8 Furkan Soyalp TV | 63' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 3 | 0 |
| 93 Rayan Lutin TV | 63' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 13/20 | 1 | 4 | 0 |
| 18 Gökhan Gül TV DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Cem Üstündag TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Gift Orban TĐ | 72' | 6,0 | 0 | 0 | 1/4 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Mbaye Diagne TĐ DB | 18' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
Konyaspor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Bahadır Han Güngördü TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/45 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Chidozie Awaziem HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 51/57 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Rayyan Baniya HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 38/42 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Yhoan Andzouana HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Arthur Masuaku HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 36/44 | 0 | 2 | 0 |
| 66 Rajmund Tóth TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Marko Jevtović TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 38/46 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Melih İbrahimoğlu TV | 80' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Deniz Türüç C TV | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Diogo Gonçalves TV | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 14/17 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Enis Bardhi TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Jackson Muleka TĐ | 63' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 1 | 0 | 0 |
| 42 Mostafa Mohamed TĐ DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/6 | 0 | 0 | 0 |
| 91 Jean-Luc Dompé TĐ DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Ebrima Colley TĐ DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
M. Ibrahimoglu Phạm lỗi
37'
D. Türüç Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 0-0
F. Soyalp Phạm lỗi
51'
63'
vào: M. Mohamed, ra: J. Muleka
vào: A. T. Bülbül, ra: R. Lutin
63'
74'
vào: E. Colley, ra: D. Gonçalves
80'
vào: E. Bardhi, ra: M. Ibrahimoglu
M. Diagne 1-0 kiến tạo: D. Saba
86'
88'
A. Masuaku Phạm lỗi
vào: C. Üstündag, ra: D. Saba
89'
vào: A. Cissé, ra: E. Krasniqi
89'
Kết thúc trận · 1-0