
Stefan Ashkovski
Chuyển nhượng và giá trị của Stefan Ashkovski
Dữ liệu chuyển nhượng của Stefan Ashkovski gồm 19 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Radnicki NIS sang Mes Rafsanjan ngày 19/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2026 | Mes Rafsanjan | PSS Sleman | Không công bố |
| 19/1/2026 | Radnicki NIS | Mes Rafsanjan | Không công bố |
| 18/1/2026 | Radnicki NIS | Mes Rafsanjan | Không công bố |
| 15/9/2025 | Ethnikos Achna | Radnicki NIS | Không công bố |
| 31/1/2025 | Şanlıurfaspor | Ethnikos Achna | Không công bố |
| 31/1/2025 | Şanlıurfaspor | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 12/7/2024 | Alashkert | Şanlıurfaspor | Tự do |
| 31/8/2022 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Lamia | Tự do |
| 15/7/2021 | FC Botosani | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Tự do |
| 1/7/2019 | Slavia Sofia | FC Botosani | Tự do |
| 12/9/2018 | Fortuna Sittard | Slavia Sofia | Tự do |
| 1/7/2017 | Górnik Łęczna | Fortuna Sittard | Trở lại sau cho mượn |
| 25/2/2017 | Fortuna Sittard | Górnik Łęczna | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Kayseri Erciyesspor | Fortuna Sittard | Tự do |
| 29/1/2016 | FK Partizan | Kayseri Erciyesspor | Không công bố |
| 7/7/2015 | FK Partizan | Novi Pazar | Không công bố |
| 10/1/2014 | — | Napredak | Không công bố |
| 1/7/2013 | FK Partizan | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | Teleoptik | FK Partizan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Stefan Ashkovski đang khoác áo đội nào?
Stefan Ashkovski đang khoác áo PSS Sleman, gia nhập ngày 02/08/2026.
- Câu lạc bộ
- PSS Sleman
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 02/08/2026
Thông tin tiểu sử Stefan Ashkovski
Sinh ngày 24/02/1992, Stefan Ashkovski là cầu thủ và hiện thuộc PSS Sleman. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Bắc Macedonia.
- Ngày sinh
- 24/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bắc Macedonia
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- PSS Sleman
Thống kê Stefan Ashkovski
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super Liga | Radnicki NIS | 9 | 438 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 20241. Division | Ethnikos Achna | 4 | 94 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Stefan Ashkovski theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Radnicki NIS | 2025 | 9 | 438 | 0 | 0 |
| Ethnikos Achna | 2024 | 4 | 94 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stefan Ashkovski
- Stefan Ashkovski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Ashkovski 34 tuổi (sinh ngày 24/02/1992), cao 179 cm.
- Quốc tịch của Stefan Ashkovski là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Ashkovski mang quốc tịch Bắc Macedonia.
- Stefan Ashkovski hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Ashkovski đang thuộc biên chế PSS Sleman, mang áo số 15.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.