PSS Sleman
Indonesia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 1
PSS Sleman đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng PSS Sleman
Stadion Maguwoharjo, sân nhà của PSS Sleman, chứa được 50.000 chỗ ngồi.
PSS Sleman xếp hạng ra sao?
Sau 4 vòng, PSS Sleman có 3 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của PSS Sleman
Trận gần nhất, PSS Sleman thắng PSM Makassar 3-0 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Khoảng cách của PSS Sleman với nhóm trên và nhóm dưới
PSS Sleman kém Pusamania Borneo ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Java United bám sát với khoảng cách 1 điểm. Ngôi đầu của Persija còn xa 9 điểm.
PSS Sleman ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của PSS Sleman đang là −1. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
PSS Sleman gặp ai ở vòng tới?
Persebaya Surabaya là đối thủ kế tiếp của PSS Sleman, trận sân khách bắt đầu lúc 15h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Persebaya Surabaya hiện đứng thứ 6 với 8 điểm. Trong năm trận gần nhất, Persebaya Surabaya có 2 thắng, 3 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Pedro Caracoci de Oliveira | Thủ môn | Brazil |
| 3 | Lucao | Hậu vệ | |
| 4 | Cleberson | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Kevin Gomes | Hậu vệ | Indonesia |
| 7 | Hiromu Tanaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Moussa Bagayoko | Tiền vệ | |
| 11 | Gustavo Tocantins | Tiền đạo | Brazil |
| 15 | Stefan Ashkovski | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 16 | S. Alfarid | Hậu vệ | |
| 17 | S. Djoge | Hậu vệ | |
| 18 | Matheus Fornazari Custodio | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Fachruddin Aryanto | Hậu vệ | Indonesia |
| 22 | M. Madjar | Tiền vệ | |
| 22 | J. Haqi | Tiền đạo | |
| 23 | Kim Kurniawan | Tiền vệ | Indonesia |
| 25 | R. Simanjuntak | Tiền vệ | |
| 28 | A. Alfareza | Tiền vệ | |
| 30 | I. Abdillah | Tiền vệ | |
| 31 | Safaat Romadhona | Thủ môn | Indonesia |
| 43 | Ega Rizky | Thủ môn | Indonesia |
| 55 | Christophe Nduwarugira | Tiền vệ | Burundi |
| 72 | Claudio Mutzi | Tiền đạo | Indonesia |
| 73 | Jajang Mulyana | Hậu vệ | Indonesia |
| 76 | Dominikus Dion | Tiền vệ | Indonesia |
| 88 | Melvyn Lorenzen | Tiền đạo | Uganda |
| 93 | Frédéric Injai | Tiền vệ | Pháp |
| 97 | M. Drajad | Tiền đạo |