
Melvyn Lorenzen
Các thương vụ chuyển nhượng của Melvyn Lorenzen
Melvyn Lorenzen gia nhập PSS Sleman theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Muangthong United sang PSS Sleman ngày 29/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | Muangthong United | PSS Sleman | Không công bố |
| 29/7/2026 | Muangthong United | PSS Sleman | Không công bố |
| 1/7/2025 | Muangthong United | Bangkok Glass | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | BG Pathum United | Muangthong United | Không công bố |
| 4/1/2025 | Bangkok Glass | Muangthong United | Cho mượn |
| 24/6/2024 | Nakhon Ratchasima FC | Bangkok Glass | Tự do |
| 14/7/2023 | Wormatia Worms | Nakhon Ratchasima FC | Tự do |
| 23/9/2019 | ADO Den Haag | Karpaty | Tự do |
| 24/7/2017 | Werder Bremen | ADO Den Haag | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Melvyn Lorenzen qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Melvyn Lorenzen là ngày 24/07/2017, khi anh từ Werder Bremen chuyển tới ADO Den Haag theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 30/07/2026, anh rời Muangthong United sang PSS Sleman — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại PSS Sleman, anh khoác áo số 88.
Melvyn Lorenzen thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Melvyn Lorenzen là cầu thủ trong danh sách đăng ký của PSS Sleman. Ngày chuyển đến PSS Sleman trong hồ sơ là 30/07/2026.
- Câu lạc bộ
- PSS Sleman
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 30/07/2026
Thông tin tiểu sử Melvyn Lorenzen
Ở tuổi 31, Melvyn Lorenzen đang là cầu thủ trong đội hình PSS Sleman. Số áo của anh tại PSS Sleman là 88.
- Ngày sinh
- 26/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uganda
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- PSS Sleman
Thống kê Melvyn Lorenzen
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Thai League 1 | Muangthong United | 21 | 765 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,57 |
| 2024Thai League 1 | Muangthong United | 13 | 1.030 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2024Thai League 1 | BG Pathum United | 13 | 664 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,25 |
| 2024AFC Champions League Two | Muangthong United | 2 | 158 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024League Cup | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Thai League 2 | Nakhon Ratchasima FC | 34 | 2.986 | 16 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Uganda | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Uganda | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Melvyn Lorenzen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Muangthong United | 2024 – 2025 | 36 | 1.953 | 5 | 1 |
| BG Pathum United | 2024 | 13 | 664 | 2 | 1 |
| Nakhon Ratchasima FC | 2023 | 34 | 2.986 | 16 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Uganda | 2025 – 2025/26 | 3 | 135 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Melvyn Lorenzen
- Melvyn Lorenzen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Melvyn Lorenzen 31 tuổi (sinh ngày 26/11/1994), cao 188 cm.
- Melvyn Lorenzen là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Melvyn Lorenzen mang quốc tịch Uganda.
- Melvyn Lorenzen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Melvyn Lorenzen đang thuộc biên chế PSS Sleman, mang áo số 88.
Cập nhật lần cuối: 20:03 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.