Radnicki NIS
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Radnicki NIS đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 8 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Radnicki NIS thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Radnicki NIS thua Vojvodina 1-4 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Vị trí của Radnicki NIS mùa 18/19
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Radnicki NIS. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 6 thua.
Vị trí Radnicki NIS so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Radnicki NIS nằm giữa Macva và Zemun. Đội đầu bảng FK Crvena Zvezda đang hơn 23 điểm.
Hồ sơ đội bóng Radnicki NIS
Gradski Stadion Čair, sân nhà của Radnicki NIS, chứa được 18.321 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RAD.
Thành tích sân nhà và sân khách của Radnicki NIS
Radnicki NIS ghi 5 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn khi làm khách.
Hàng công và hàng thủ Radnicki NIS
Số bàn thua của Radnicki NIS dừng ở 15 sau 10 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Radnicki NIS
Lịch thi đấu đưa Radnicki NIS sang làm khách của Radnik Surdulica trên sân EFBET Stadion lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Radnik Surdulica có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Marko Mijailović | Tiền vệ | Serbia |
| 3 | Ranko Jokić | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Uroš Vitas | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Nikola Zečević | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | F. Kanouté | Tiền vệ | Senegal |
| 7 | Issah Abass | Tiền đạo | Ghana |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo | Belarus |
| 11 | Igor Ivanović | Tiền vệ | Serbia |
| 12 | Ivan Kostić | Thủ môn | Serbia |
| 12 | Babacar Mboup | Tiền đạo | Senegal |
| 12 | Sergej Bjelica | Thủ môn | |
| 14 | M. Rosevic | Tiền đạo | |
| 15 | Damjan Krajišnik | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 17 | Luka Borovic | Tiền vệ | |
| 18 | Stefan Veličković | Hậu vệ | Serbia |
| 19 | Kwaku Osei | Tiền đạo | Ghana |
| 20 | Aleksandar Vidović | Hậu vệ | Serbia |
| 22 | Radomir Milosavljević | Tiền vệ | Serbia |
| 23 | Ibrahim Mustapha | Tiền đạo | Ghana |
| 24 | Milijan Ilić | Hậu vệ | Serbia |
| 25 | Bojan Kovačević | Hậu vệ | Serbia |
| 28 | Gboly Ariyibi | Tiền vệ | Mỹ |
| 42 | Dušan Jovanović | Tiền đạo | Serbia |
| 70 | Stefan Nikolic | Tiền vệ | Serbia |
| 71 | David Petrović | Hậu vệ | Serbia |
| 89 | Luka Izderic | Tiền vệ | Áo |
| 91 | P. Maslovaric | Thủ môn | |
| 94 | Dejan Stanivuković | Thủ môn | Serbia |
| 98 | Strahinja Manojlović | Thủ môn | Serbia |