Górnik Łęczna
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II Liga - East
Górnik Łęczna đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 20 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Górnik Łęczna trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 3 đưa Górnik Łęczna vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Górnik Łęczna
Górnik Łęczna kém Tychy 71 ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Ngay sau lưng là Hutnik Kraków, kém 2 điểm. Đội đầu bảng Znicz Pruszków đang hơn 6 điểm.
Górnik Łęczna qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Górnik Łęczna: thua Tychy 71 0-3, thắng Chojniczanka Chojnice 3-1 và hoà Widzew Łódź 2-2. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Górnik Łęczna
Górnik Łęczna ghi 13 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,6 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Górnik Łęczna
Sân nhà của Górnik Łęczna, đội bóng Ba Lan, là Bogdanka Arena. Người hâm mộ quen gọi đội là GOR. Bogdanka Arena đón được 7.464 khán giả mỗi trận.
Górnik Łęczna tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Górnik Łęczna đứng thứ 4 với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +8.
Górnik Łęczna gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Górnik Łęczna về sân nhà tiếp Stal Stalowa Wola lúc 19h15 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Stal Stalowa Wola bước vào trận khi đứng thứ 13 với 13 điểm. Stal Stalowa Wola có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Wiktor Niewiarowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Rafał Kobryń | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Dawid Kłosowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Samuel Quainoo | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Iwo Swierkot | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Dawid Klos | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Karol Turek | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Erwin Stadnicki | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Mikołaj Orzyłowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Szymon Puchalski | Thủ môn | Ba Lan |
| 3 | Mateusz Hołownia | Hậu vệ | Ba Lan |
| 7 | Natan Mundry | Ba Lan | |
| 7 | Jindrich Novotny | Tiền đạo | Séc |
| 10 | Adam Deja | Tiền vệ | Ba Lan |
| 10 | Krystian Kolodziejczak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Dawid Tkacz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Grzegorz Rogala | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Michał Walski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 17 | Fryderyk Janaszek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Jakub Bednarczyk | Hậu vệ | Ba Lan |
| 22 | Adam Matysek | Thủ môn | Ba Lan |
| 23 | Bartłomiej Korbecki | Tiền đạo | Ba Lan |
| 26 | Wiktor Samonek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 29 | Hubert Antkowiak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 30 | Bekzod Akhmedov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 37 | Jan Stepniak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 38 | Jakub Myszor | Tiền vệ | Ba Lan |
| 44 | Paweł Jaroszyński | Hậu vệ | Ba Lan |
| 74 | Kamil Kruk | Hậu vệ | Ba Lan |
| 88 | Oskar Osipiuk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 99 | Kuba Wilk | Thủ môn | Ba Lan |