
Ollie Palmer
Tiền đạo cắm ·
Swindon Town
Ollie Palmer thuộc biên chế CLB nào?
Ollie Palmer thuộc biên chế Swindon Town, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 52 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Tư Anh.
- Câu lạc bộ
- Swindon Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 29/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ollie Palmer mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Ollie Palmer ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 47 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
- 4 Trận
- 187 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ollie Palmer
Ollie Palmer là tiền đạo 34 tuổi đang chơi cho Swindon Town. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/01/1992 — năm nay 34 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 196 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 196 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Swindon Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Ollie Palmer các trận vừa qua
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Ollie Palmer đạt điểm trung bình 6,60 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 01-09 | Port Vale | 3–1 | 74 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Oldham Athletic | 3–0 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Cheltenham Town | 2–1 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 15-08 | Northampton Town | 0–0 | 23 | 0/0 | 6,5 |
Thống kê sự nghiệp Ollie Palmer
Theo thống kê từng mùa, Ollie Palmer ghi 99 bàn qua 540 lần có tên trong danh sách thi đấu. 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Wrexham. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wrexham | 21/22 | National League Anh | 22 | 0 | 15 | 0 | — |
| Wrexham | 22/23 | National League Anh | 46 | 0 | 16 | 0 | — |
| Mansfield Town | 13/14 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 4 | 0 | — |
| Mansfield Town | 14/15 | Hạng Tư Anh | 21 | 0 | 1 | 0 | — |
| Leyton Orient | 15/16 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 7 | 0 | — |
| Leyton Orient | 16/17 | Hạng Tư Anh | 25 | 0 | 5 | 0 | — |
| Luton Town | 16/17 | Hạng Tư Anh | 18 | 4 | 3 | 1 | 6,60 |
| Lincoln City | 17/18 | Hạng Tư Anh | 48 | 41 | 0 | 0 | 6,30 |
| Crawley Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 28 | 2088 | 13 | 3 | 7,14 |
| Wrexham | 23/24 | Hạng Tư Anh | 39 | 2169 | 7 | 3 | 6,94 |
| Swindon Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 41 | 2448 | 8 | 2 | 6,83 |
| Swindon Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,60 |
| AFC Wimbledon | 20/21 | Hạng Ba Anh | 28 | 1025 | 5 | 2 | 6,84 |
| AFC Wimbledon | 21/22 | Hạng Ba Anh | 19 | 1347 | 5 | 2 | 7,05 |
| Wrexham | 24/25 | Hạng Ba Anh | 27 | 1824 | 3 | 2 | 6,94 |
| Swindon Town | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Leyton Orient | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Leyton Orient | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 20/21 | FA Cup | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,30 |
| AFC Wimbledon | 21/22 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Wrexham | 22/23 | FA Cup | 5 | 161 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wrexham | 23/24 | FA Cup | 3 | 97 | 1 | 0 | 6,83 |
| Wrexham | 24/25 | FA Cup | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,90 |
| Swindon Town | 25/26 | FA Cup | 3 | 90 | 1 | 0 | 7,10 |
| Lincoln City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | — | Carabao Cup | 4 | 306 | 0 | 0 | 6,83 |
| AFC Wimbledon | — | Carabao Cup | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 2 | 93 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 1 | 21 | 2 | 0 | 9,70 |
| Swindon Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ollie Palmer: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Ollie Palmer bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Mansfield Town, năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Swindon Town, nơi anh đến ngày 29/08/2025 từ Wrexham dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 bàn cùng 2 kiến tạo sau 49 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Swindon Town. Hồ sơ hiện tại ở Swindon Town ghi anh mang áo số 28 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh gia nhập Woking, năm anh bước sang tuổi 18. Mansfield Town đón anh ngày 02/08/2013 từ Havant & Waterlooville theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 71 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn trên mọi giải. Mùa 13/14 tại Hạng Tư Anh ghi nhận anh đóng góp 4 bàn. Ngày 24/01/2022, anh rời AFC Wimbledon sang Wrexham với mức phí 357 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 44 bàn cùng 5 kiến tạo qua 147 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Wrexham. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại National League Anh ở Wrexham là mùa cao nhất trong dữ liệu với 16 bàn. Khi đó là năm anh tròn 30 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 99 bàn cùng 15 kiến tạo. Anh có 540 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Ollie Palmer chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ollie Palmer gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 52 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Woking | Không công bố |
| 22/12/2010 | Woking | St Albans City | Cho mượn |
| 1/1/2011 | St Albans City | Woking | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2011 | Woking | Boreham Wood | Cho mượn |
| 29/8/2011 | Boreham Wood | Woking | Trở lại sau cho mượn |
| 1/10/2011 | Woking | Havant & Waterlooville | Tự do |
| 2/8/2013 | Havant & Waterlooville | Mansfield Town | Tự do |
| 5/1/2015 | Mansfield Town | Grimsby Town | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Grimsby Town | Mansfield Town | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2015 | Mansfield Town | Leyton Orient | Không công bố |
| 31/1/2017 | Leyton Orient | Luton Town | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Luton Town | Leyton Orient | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Leyton Orient | Lincoln City | Tự do |
| 1/7/2018 | Lincoln City | Crawley Town | Không công bố |
| 7/8/2020 | Crawley Town | AFC Wimbledon | Tự do |
| 24/1/2022 | AFC Wimbledon | Wrexham | 357 nghìn EUR |
| 29/8/2025 | Wrexham | Swindon Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ollie Palmer
- Ollie Palmer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ollie Palmer 34 tuổi (sinh ngày 21/01/1992), cao 196 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ollie Palmer mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Ollie Palmer ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Ollie Palmer đang khoác áo đội bóng nào?
- Swindon Town là CLB hiện tại của Ollie Palmer, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Swindon Town
Cập nhật lần cuối: 22:59 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.