St Albans City
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
St Albans City đang xếp thứ 9 trên tổng 22 đội, với 17 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng St Albans City
St Albans City là một đội bóng Anh. Đội thường được gọi ngắn là ALB. Clarence Park đón được 4.500 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của St Albans City
St Albans City đang đứng thứ 9 trong số 22 đội. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận.
St Albans City qua những vòng vừa qua
St Albans City khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Carshalton Athletic 1-0, thua Harborough Town FC 2-3 và thắng Bury Town 4-1. Cán cân của loạt trận này là 17 bàn thắng so với 7 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
St Albans City mạnh hơn ở sân nào?
St Albans City nhận 4 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,8 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách.
Khoảng cách của St Albans City với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, St Albans City nằm giữa Chatham Town và Dulwich Hamlet. Ngôi đầu của Enfield Town còn xa 7 điểm.
St Albans City tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 18 lần trước St Albans City mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của St Albans City
Burgess Hill Town là đối thủ kế tiếp của St Albans City, trận sân nhà bắt đầu lúc 02h45 ngày 28/10/2026 theo giờ Việt Nam. Burgess Hill Town bước vào trận khi đứng thứ 12 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Burgess Hill Town có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mikey Faulkner | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Smart | Tiền vệ | Anh |
| - | Ryley Scott | Tiền vệ | Anh |
| - | Oliver Davies | Tiền vệ | Anh |
| - | Jake Grante | Hậu vệ | Ireland |
| - | Jamie Head | Thủ môn | Anh |
| - | Remi Sutton | Hậu vệ | Anh |
| - | Kai Brown | Tiền đạo | Anh |
| - | Tobi Akinyimika | Tiền vệ | Anh |
| - | Jai-Dea Moulton | Tiền vệ | Anh |
| - | Kieran Gauthier | Hậu vệ | Anh |
| - | Darion Furlong | Hậu vệ | Montserrat |
| 2 | Jack James | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | Lewis Page | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Alex Dyer | Tiền vệ | Montserrat |
| 7 | Ollie Knight | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Jake Gray | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Inih Effiong | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Harrison Smith | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Zane Banton | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Jamal Fyfield | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Zak Sowden-Fletcher | Hậu vệ | Anh |
| 22 | Thomas Jennings | Tiền đạo | Anh |
| 25 | Adrian Mariappa | Hậu vệ | Jamaica |
| 35 | Kieran Petrie | Tiền đạo | Anh |