Havant & Waterlooville
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Havant & Waterlooville đang xếp thứ 21 trên tổng 22 đội, với 5 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Havant & Wville xếp hạng ra sao?
Havant & Wville xếp thứ 21 trong số 22 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận.
Havant & Wville đang bám đuổi những ai?
Havant & Wville và Malvern Town đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Chippenham Town, cách 3 điểm. Cách biệt với Poole Town là 19 điểm.
Mạch trận hiện thời của Havant & Wville
Lần ra sân gần đây nhất đưa Havant & Wville tới kết quả thắng Basingstoke Town 4-1. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 14 bàn thua. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Havant & Wville
Havant & Wville ghi 9 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách.
Havant & Wville là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Havant & Wville, đội bóng Anh, là Westleigh Park. Đội thường được gọi ngắn là HAV. Sức chứa của Westleigh Park là 5.250 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Havant & Wville
Hàng công Havant & Wville đứng thứ 18 với 1,2 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 18. Số bàn phải nhận xếp thứ 20 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Havant & Wville
Theo giờ Việt Nam, Havant & Wville tiếp Hanworth Villa lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Hanworth Villa là 3 thắng, 2 thua. Hanworth Villa hiện đứng thứ 4 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Richard Brindley | Hậu vệ | Anh |
| - | Christian Maghoma | Hậu vệ | CHDC Congo |
| - | Matt Kerbey | Thủ môn | Anh |
| - | Imran Uche | Tiền vệ | Anh |
| - | Leon Maloney | Tiền đạo | Anh |
| - | Dave Leworthy | Tiền đạo | Anh |
| - | Harry Thorpe | Tiền vệ | Anh |
| - | Charlie Kennedy | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Harry Kavanagh | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Brendan Willson | Hậu vệ | Anh |
| 9 | Paul McCallum | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Ryan Seager | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Alfy Whittingham | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Mitch Aston | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Harvey Laidlaw | Hậu vệ | Anh |
| 23 | Leo Young | Hậu vệ | Anh |
| 25 | Alan Walker-Harris | Thủ môn | Anh |