
Nikola Trujić
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nikola Trujić
Nikola Trujić đã ra sân 16 trận cho Krasava Ypsonas ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở 1. Division. Ngày chuyển đến Krasava Ypsonas trong hồ sơ là 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Krasava Ypsonas
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2025
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Nikola Trujić
Mùa 2025 tại 1. Division, Nikola Trujić góp mặt 16 trận trong màu áo Krasava Ypsonas. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60. Trung bình anh thi đấu 8 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Division | Krasava Ypsonas | 16 | 129 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 20241. Division | Omonia 29is Maiou | 30 | 2.215 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 8 | 6,78 |
| 2024Cup | Omonia 29is Maiou | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Nikola Trujić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nikola Trujić mang áo số 7 của Krasava Ypsonas và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm, nặng 76 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Serbia.
- Ngày sinh
- 14/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Krasava Ypsonas
Câu chuyện sự nghiệp Nikola Trujić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikola Trujić là ngày 02/02/2012, khi anh từ Teleoptik chuyển tới Hapoel Acre — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Krasava Ypsonas, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Omonia 29is Maiou. Ở mùa 2025 tại 1. Division, anh có 16 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Krasava Ypsonas ghi anh mang áo số 7.
Các thương vụ chuyển nhượng của Nikola Trujić
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Nikola Trujić, gần nhất là từ Omonia 29is Maiou sang Krasava Ypsonas ngày 01/07/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Omonia 29is Maiou | Krasava Ypsonas | Không công bố |
| 2/8/2024 | Doxa | Omonia 29is Maiou | Tự do |
| 13/1/2023 | Erzgebirge Aue | Doxa | Không công bố |
| 7/9/2021 | Larisa | Erzgebirge Aue | Tự do |
| 1/8/2020 | Debreceni VSC | Larisa | Tự do |
| 1/7/2019 | FK Vozdovac | Debreceni VSC | Tự do |
| 17/10/2018 | FC Tosno | FC Botosani | Tự do |
| 31/8/2017 | Vojvodina | FC Tosno | Tự do |
| 19/2/2016 | FK Partizan | Vojvodina | Tự do |
| 14/7/2012 | FK Partizan | Napredak | Không công bố |
| 2/2/2012 | Teleoptik | Hapoel Acre | Không công bố |
| 1/7/2011 | Teleoptik | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Nikola Trujić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Krasava Ypsonas | 2025 | 16 | 129 | 0 | 0 |
| Omonia 29is Maiou | 2024 | 30 | 2.215 | 6 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nikola Trujić
- Nikola Trujić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nikola Trujić 34 tuổi (sinh ngày 14/04/1992), cao 182 cm.
- Nikola Trujić ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Nikola Trujić ra sân 16 trận mùa 2025 tại 1. Division và ghi 0 bàn.
- Nikola Trujić đang khoác áo đội bóng nào?
- Nikola Trujić hiện khoác áo Krasava Ypsonas, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.