Erzgebirge Aue
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
Erzgebirge Aue đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 21 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue là một đội bóng Đức. Người hâm mộ quen gọi đội là ERZ. Khán đài Erzgebirgsstadion có 16.080 chỗ ngồi.
Erzgebirge Aue xếp hạng ra sao?
Erzgebirge Aue giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Erzgebirge Aue
Hai vòng vừa rồi, Erzgebirge Aue thua Greifswalder FC 0-1 và thua BSG Chemie Leipzig 1-2. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Vị trí Erzgebirge Aue so với phần còn lại của bảng
Erzgebirge Aue đang hơn FSV Zwickau 3 điểm. Ngôi đầu của Chemnitzer FC còn xa 8 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue ghi 11 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Erzgebirge Aue
Hàng công Erzgebirge Aue đứng thứ 8 với 1,7 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3.
Lịch thi đấu sắp tới của Erzgebirge Aue
Trận kế tiếp, Erzgebirge Aue tiếp Hallescher FC trên sân Erzgebirgsstadion lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Hallescher FC hiện đứng thứ 3 với 25 điểm. Trong năm trận gần nhất, Hallescher FC có 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Chadi Ramadan | Tiền vệ | Đức |
| - | Daniel Fisl | Hậu vệ | Séc |
| 1 | Martin Männel | Thủ môn | Đức |
| 2 | Jonas Kehl | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Devin Angleberger | Tiền vệ | Đức |
| 5 | Bastian Strietzel | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Finn Heidrich | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Nils Lihsek | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Linus Queisser | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Aurel Loubongo-M'Boungou | Tiền đạo | Đức |
| 13 | Leon Prosche | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Paul Levi Wagner | Hậu vệ | Đức |
| 15 | Marcel Bär | Tiền đạo | Đức |
| 16 | Patrick Wolfgang Kapp | Hậu vệ | Đức |
| 19 | Christoph Pauling | Tiền đạo | Đức |
| 21 | Maxim Burghardt | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Willi Kamm | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Hugo Kaps | Hậu vệ | Đức |
| 27 | Tim Maciejewski | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Stelios Kokovas | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 30 | Simon Skarlatidis | Tiền vệ | Đức |
| 36 | Max Uhlig | Thủ môn | Đức |
| 38 | Theo Kretschmer | Thủ môn | Đức |
| 40 | Quentin Fraulob | Tiền vệ | Đức |