
Katrine Veje
Katrine Veje từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Katrine Veje, gần nhất là từ Roma W sang Toluca W ngày 03/09/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/9/2026 | Roma W | Toluca W | Không công bố |
| 2/9/2026 | Roma W | Toluca W | Không công bố |
| 20/8/2025 | Crystal Palace W | Roma W | Không công bố |
| 28/7/2025 | Crystal Palace W | Roma W | Không công bố |
| 1/8/2024 | Everton W | Crystal Palace W | Tự do |
| 9/8/2022 | Rosengård W | Everton W | Tự do |
| 12/6/2020 | Arsenal W | Rosengård W | Không công bố |
| 2/1/2019 | Montpellier W | Arsenal W | Không công bố |
| 1/7/2017 | Brøndby | Montpellier W | Tự do |
| 1/7/2016 | Seattle Reign FC | Brøndby | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Brøndby | Seattle Reign FC | Cho mượn |
| 1/1/2014 | Rosengård W | Brøndby | Tự do |
| 27/6/2011 | Odense Q | Rosengård W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Katrine Veje
Katrine Veje: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Katrine Veje là người Đan Mạch 35 tuổi, hiện khoác áo Toluca W. Katrine Veje sinh ngày 19/06/1991, hiện 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Toluca W
Thống kê Katrine Veje
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie A Women | Roma W | 14 | 410 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025UEFA Champions League Women | Roma W | 7 | 315 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,28 |
| 2024FA WSL | Crystal Palace W | 9 | 555 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,39 |
| 2024FA Women's Cup | Crystal Palace W | 2 | 147 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Crystal Palace W | 2 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Đan Mạch (nữ) | 9 | 555 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,39 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Đan Mạch (nữ) | 6 | 492 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Đan Mạch (nữ) | 3 | 265 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2024Friendlies Women | Đan Mạch (nữ) | 3 | 212 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Đan Mạch (nữ) | 5 | 422 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Đan Mạch (nữ) | 4 | 360 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2023Friendlies Women | Đan Mạch (nữ) | 3 | 110 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Katrine Veje theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Roma W | 2025 | 21 | 725 | 0 | 0 |
| Crystal Palace W | 2024 | 13 | 792 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Đan Mạch (nữ) | 2023 – 2025 | 33 | 2.416 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Katrine Veje
- Katrine Veje bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Katrine Veje 35 tuổi (sinh ngày 19/06/1991), cao 174 cm.
- Quốc tịch của Katrine Veje là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Katrine Veje là Đan Mạch.
- Katrine Veje đang khoác áo đội bóng nào?
- Katrine Veje hiện khoác áo Toluca W, mang áo số 24.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.