Crystal Palace W
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League Women
Crystal Palace W đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 6 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Crystal Palace W
Ba trận gần nhất của Crystal Palace W: hoà Aston Villa W 1-1, thắng Charlton Athletic W 3-0 và hoà Birmingham City W 3-3. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Crystal Palace W trên bảng xếp hạng
Crystal Palace W vào guồng với 6 điểm sau 5 trận. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Crystal Palace W
Số bàn thua của Crystal Palace W dừng ở 11 sau 5 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
Hồ sơ đội bóng Crystal Palace W
VBS Community Stadium, sân nhà của Crystal Palace W, chứa được 7.032 chỗ ngồi.
Vị trí Crystal Palace W so với phần còn lại của bảng
Crystal Palace W đang hơn Brighton W 1 điểm. Phía trên là Manchester United W, cách 1 điểm. Cách biệt với Manchester City W là 9 điểm.
Trận kế tiếp của Crystal Palace W
Trận kế tiếp, Crystal Palace W tiếp West Ham W trên sân VBS Community Stadium lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). West Ham W hiện đứng thứ 11 với 3 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của West Ham W là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Jamie-Lee Napier | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Sierra Enge | Tiền vệ | Mỹ |
| 5 | M. Cato | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Aimee Everett | Hậu vệ | Anh |
| 7 | L. Lloyd-Smith | Tiền đạo | |
| 8 | Molly-Mae Sharpe | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Bethany England | Tiền đạo | Anh |
| 10 | K. Howat | Tiền đạo | |
| 11 | Ashleigh Weerden | Tiền đạo | Hà Lan |
| 12 | C. Cosme | Hậu vệ | |
| 15 | Hayley Nolan | Hậu vệ | Ireland |
| 16 | Hayley Ladd | Tiền vệ | Wales |
| 17 | Annabel Blanchard | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Abbie Larkin | Tiền đạo | Ireland |
| 22 | Teyah Goldie | Hậu vệ | Anh |
| 24 | S. Hopcroft | Tiền vệ | |
| 25 | F. Tsunoda | Tiền vệ | |
| 26 | Pauline Peyraud-Magnin | Thủ môn | Pháp |
| 27 | Shannon O’Brien | Tiền đạo | Anh |
| 29 | Allyson Swaby | Tiền vệ | Jamaica |
| 30 | S. Yanez | Thủ môn | |
| 32 | Molly Bartrip | Hậu vệ | Anh |
| 41 | E. Browne | Thủ môn | |
| 56 | Comfort Erhabor | Thủ môn | Anh |
| 61 | A. Moynihan | Tiền vệ |