
Pauline Peyraud-Magnin
Chuyển nhượng và giá trị của Pauline Peyraud-Magnin
Dữ liệu chuyển nhượng của Pauline Peyraud-Magnin gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Juventus W sang Denver Summit W ngày 12/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | Denver Summit W | Crystal Palace W | Không công bố |
| 12/2/2026 | Juventus W | Denver Summit W | Không công bố |
| 3/7/2021 | Atletico Madrid W | Juventus W | Tự do |
| 1/7/2018 | Lyon W | Arsenal W | Không công bố |
| 1/7/2017 | Marseille W | Lyon W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Pauline Peyraud-Magnin
Ở tuổi 34, Pauline Peyraud-Magnin là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Crystal Palace W. Dữ liệu ghi nhận anh đến Crystal Palace W ngày 04/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Crystal Palace W
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 04/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Pauline Peyraud-Magnin
Ở tuổi 34, Pauline Peyraud-Magnin đang là cầu thủ trong đội hình Crystal Palace W. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Pháp.
- Ngày sinh
- 17/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Crystal Palace W
Thống kê Pauline Peyraud-Magnin
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Champions League Women | Juventus W | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2025Serie A Women | Juventus W | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A Women | Juventus W | 10 | 810 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024UEFA Champions League Women | Juventus W | 6 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2023Serie A Women | Juventus W | 9 | 630 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,11 |
| 2023UEFA Champions League Women | Juventus W | 2 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Pháp (nữ) | 6 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Pháp (nữ) | 5 | 450 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Pháp (nữ) | 4 | 390 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2025UEFA Championship - Women | Pháp (nữ) | 4 | 390 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2024Olympics Women | Pháp (nữ) | 4 | 390 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2024Friendlies Women | Pháp (nữ) | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Pháp (nữ) | 5 | 480 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2023Friendlies Women | Pháp (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Pháp (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Pauline Peyraud-Magnin theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Juventus W | 2023 – 2025 | 34 | 2.640 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pháp (nữ) | 2023 – 2025 | 35 | 3.180 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Pauline Peyraud-Magnin
- Pauline Peyraud-Magnin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Pauline Peyraud-Magnin hiện khoác áo Crystal Palace W, mang áo số 16.
- Pauline Peyraud-Magnin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Pauline Peyraud-Magnin 34 tuổi (sinh ngày 17/03/1992), cao 175 cm.
- Quốc tịch của Pauline Peyraud-Magnin là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Pauline Peyraud-Magnin là Pháp.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.