Universitatea Craiova thắng FC Petrolul Ploiești 4-0 ở VĐQG Romania (Vòng 3), đá lúc 01:30 ngày 02/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Ion Oblemenco.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5 | 0.98 | 0.75 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.82 | X0.93 |
1 1.31 X 4.82 2 8.60
Cập nhật lần cuối 03:04 02/08/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
26 Dứt điểm 8
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 12 | 8 | 2 | 2 | +18 | 26 |
| 4 | | 13 | 7 | 2 | 4 | +1 | 23 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.34 | 4.30 | 9.30 |
| Nguồn 2 | 1.34 | 5.32 | 8.44 |
| Nguồn 3 | 1.30 | 4.80 | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.30 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 7.50 |
| Nguồn 5 | 1.37 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.31 | 4.75 | 8.80 |
| Nguồn 7 | 1.29 | 5.00 | 9.00 |
| Nguồn 8 | 1.31 | 5.00 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.32 (kèo giảm) | 4.70 | 9.00 |
| Nguồn 10 | 1.30 | 5.15 | 8.60 |
| Nguồn 11 | 1.36 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 8.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.32 | 4.85 (kèo giảm) | 8.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.29 | 5.24 | 11.13 |
| Nguồn 14 | 1.31 (kèo giảm) | 5.00 | 7.50 |
| Nguồn 15 | 1.33 | 5.00 | 9.00 |
| Nguồn 16 | 1.30 | 4.80 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.31 | 4.82 | 8.60 |
Thống kê trận đấu
3.00 0.69 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
26 8 Dứt điểm
11 2 Sút trúng đích
8 1 Cơ hội ngon
4 2 Phạt góc
15 9 Phạm lỗi
3 4 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 S. Elisor -
29 L. Băsceanu -
12 M. Etim -
4 A. Crețu -
1 A. Maxim -
15 J. Badelj -
8 T. Băluță -
18 M. Rădulescu -
38 D. Muntean -
19 H. Tavares
Dự bị
-
80 M. Ioniță -
22 M. Țuțu -
1 Ș. Rădulescu -
12 S. Georgescu -
30 R. Leescu -
11 I. Tolea -
36 A. Boțogan -
28 M. Costache -
40 R. Manolache
Diễn biến trận đấu
S. Nsimba 1-0 kiến tạo: C. Mora
1'
S. Nsimba 2-0 kiến tạo: Ș. Baiaram
18'
S. Nsimba Phạm lỗi
18'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: D. Israel, ra: C. Huseinov
Ș. Baiaram 3-0 kiến tạo: C. Mora
48'
vào: M. Etim, ra: Ș. Baiaram
61'
vào: L. Băsceanu, ra: D. Matei
61'
64'
vào: R. D. Jerdea, ra: D. Paraschiv
64'
vào: R. Martins, ra: B. Malula
S. Elisor 4-0 kiến tạo: A. Mekvabishvili
65'
vào: A. Cicâldău, ra: N. Bancu
69'
vào: A. Crețu, ra: A. Mekvabishvili
75'
79'
L. Zima Phản ứng trọng tài
83'
vào: M. Țuțu, ra: L. Teixeira
87'
D. N'Lundulu Phạm lỗi
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (15 trận)
10 Universitatea Craiova 2 Hòa 3 FC Petrolul Ploiești
2.40 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Universitatea Craiova
20% Tỷ lệ thắng FC Petrolul Ploiești
Những lần gặp gần nhất
- 02/08/2026 Universitatea Craiova 4-0 FC Petrolul Ploiești
- 20/01/2026 FC Petrolul Ploiești 0-4 Universitatea Craiova
- 24/08/2025 Universitatea Craiova 2-0 FC Petrolul Ploiești
- 08/12/2024 FC Petrolul Ploiești 1-1 Universitatea Craiova
- 04/08/2024 Universitatea Craiova 0-0 FC Petrolul Ploiești
- 29/02/2024 FC Petrolul Ploiești 2-3 Universitatea Craiova
- 22/10/2023 Universitatea Craiova 1-3 FC Petrolul Ploiești
- 05/03/2023 FC Petrolul Ploiești 0-1 Universitatea Craiova
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Romania (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 9 | 2 | 1 | 27-7 | +20 | 29 | WWWWW |
| 2 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 20-9 | +11 | 27 | WWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 27-9 | +18 | 26 | WWWWW |
| 4 | | 13 | 7 | 2 | 4 | 18-17 | +1 | 23 | WDLWD |
| 5 | | 13 | 7 | 1 | 5 | 25-20 | +5 | 22 | WDLWW |
| 6 | | 12 | 5 | 3 | 4 | 16-18 | -2 | 18 | WWLDL |
| 7 | | 12 | 4 | 5 | 3 | 17-17 | 0 | 17 | LWLWD |
| 8 | | 12 | 5 | 1 | 6 | 17-18 | -1 | 16 | LWLWL |
| 9 | | 13 | 4 | 4 | 5 | 14-16 | -2 | 16 | LLWWL |
| 10 | | 12 | 4 | 3 | 5 | 15-17 | -2 | 15 | WLWLW |
| 11 | | 13 | 3 | 5 | 5 | 17-17 | 0 | 14 | LLWLD |
| 12 | | 12 | 3 | 5 | 4 | 8-13 | -5 | 14 | DLLWL |
| 13 | | 12 | 3 | 3 | 6 | 8-13 | -5 | 12 | DLLDL |
| 14 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 12-17 | -5 | 11 | DLLLL |
| 15 | | 12 | 2 | 2 | 8 | 12-27 | -15 | 8 | LLLLW |
| 16 | | 12 | 0 | 2 | 10 | 7-25 | -18 | 2 | DLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 3 VĐQG Romania
- 31/07 FC Argeș Pitești 1-0 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- 01/08 SC Oțelul Galați 1-1 FC Dinamo București
- 01/08 FC Voluntari 1-0 UTA Arad
- 02/08 FC Corvinul Hunedoara 1-1 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 03/08 FC Rapid București 3-1 CFR 1907 Cluj
- 03/08 FC Universitatea Cluj 2-1 FC Botoșani
- 04/08 FCSB 2-2 FCV Farul Constanța
Kết quả vòng 2 VĐQG Romania
- 24/07 UTA Arad 2-2 SC Oțelul Galați
- 25/07 FC Argeș Pitești 1-0 FC Petrolul Ploiești
- 25/07 FCV Farul Constanța 2-0 FC Corvinul Hunedoara
- 26/07 FC Dinamo București 5-1 Universitatea Craiova
- 26/07 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-0 FC Universitatea Cluj
- 27/07 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 0-2 FCSB
- 27/07 CFR 1907 Cluj 5-0 FC Voluntari
- 28/07 FC Botoșani 1-1 FC Rapid București