El Paso Locomotive FC thắng San Antonio FC 3-0 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 08:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Toyota Field.
Dự đoán nhanh
-
San Antonio FC 42% - Hòa 28%
-
El Paso Locomotive FC 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.80 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.84 | X0.85 |
1 2.10 X 3.25 2 3.20
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
12 Dứt điểm 11
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 29 | 15 | 6 | 8 | +12 | 51 |
| 13 | | 29 | 10 | 12 | 7 | +1 | 42 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
San Antonio FC 42% Hòa 28% 30% El Paso Locomotive FC
xG dự kiến 1.50 - 1.10
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.573%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: San Antonio FC (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.05 | 3.35 | 3.10 |
| Nguồn 2 | 2.13 | 3.51 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.10 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.30 |
| Nguồn 4 | 2.10 | 3.15 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.00 | 3.40 | 3.20 |
| Nguồn 6 | 2.14 | 3.35 | 3.20 |
| Nguồn 7 | 2.02 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 8 | 2.22 | 3.10 | 3.20 |
| Nguồn 9 | 2.10 | 3.20 | 2.88 |
| Nguồn 10 | 2.13 | 3.35 | 3.20 |
| Nguồn 11 | 2.28 (kèo tăng) | 3.50 | 3.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.00 | 3.25 | 3.20 |
| Nguồn 13 | 2.11 (kèo tăng) | 3.25 | 3.26 |
| Nguồn 14 | 2.20 | 3.20 | 3.40 |
| Nguồn 15 | 2.25 (kèo tăng) | 3.07 | 3.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.05 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 17 | 1.91 | 3.15 | 3.05 |
| Nguồn 18 | 2.15 (kèo giảm) | 3.10 | 3.30 |
| Nguồn 19 | 2.00 | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 20 | 2.07 | 3.33 | 3.23 |
| Nguồn 21 | 1.95 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 22 | 2.11 (kèo tăng) | 3.11 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.94 (kèo tăng) | 3.30 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.00 | 3.20 | 3.30 |
| Nguồn 25 | 2.12 (kèo tăng) | 3.03 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.20 | 3.20 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.19 | 3.47 | 3.62 |
| Nguồn 28 | 2.10 | 3.35 | 3.25 |
| Nguồn 29 | 2.25 | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 30 | 2.15 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 31 | 2.05 (kèo giảm) | 3.15 | 3.30 |
| Nguồn 32 | 2.08 | 3.30 | 3.25 |
| Nguồn 33 | 2.12 | 3.35 | 3.05 |
| Nguồn 34 | 2.20 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 3.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.10 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.22 | 2.90 | 3.40 |
| Nguồn 37 | 2.12 | 3.20 | 2.86 |
| Nguồn 38 | 1.87 | 3.08 | 3.12 |
| Nguồn 39 | 2.00 | 3.45 | 3.35 |
| Nguồn 40 | 2.00 | 3.25 | 3.20 |
| Nguồn 41 | 2.05 | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 42 | 1.94 (kèo tăng) | 3.30 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.08 (kèo giảm) | 3.08 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.15 (kèo tăng) | 3.02 (kèo giảm) | 3.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.17 (kèo tăng) | 3.30 | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.15 | 3.40 | 3.25 |
| Nguồn 47 | 2.06 | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.99 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) | 3.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.10 | 3.30 | 3.00 |
| Nguồn 50 | 2.16 (kèo giảm) | 3.11 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.13 | 3.31 | 3.24 |
| Nguồn 52 | 2.08 | 3.30 | 3.25 |
| Nguồn 53 | 2.00 | 3.25 | 3.20 |
| Nguồn 54 | 2.20 (kèo tăng) | 3.21 (kèo giảm) | 3.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.05 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 56 | 2.23 (kèo tăng) | 3.20 | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.95 (kèo giảm) | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 58 | 2.00 | 3.20 | 3.40 |
| Nguồn 59 | 2.11 (kèo tăng) | 3.11 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.05 | 3.20 | 3.32 |
| Nguồn 62 | 2.12 | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 63 | 2.10 (kèo tăng) | 3.00 | 3.30 |
| Đồng thuận | 2.10 | 3.25 | 3.20 |
Thống kê trận đấu
0.90 1.35 xG (bàn kỳ vọng)
65% 35% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
3 7 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
2 4 Phạt góc
16 21 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 L. Berrón -
19 C. Parano -
22 E. Cuello -
70 D. Pacheco -
7 L. Haakenson -
31 D. Namani -
17 D. Barbir -
42 L. Walker -
45 L. Urrutia
Dự bị
-
15 N. Dollenmayer -
2 N. Cardona -
5 D. Gomez -
13 R. Avila -
12 R. Ruiz -
4 P. Oliveira -
7 Z. Jones
Diễn biến trận đấu
20'
A. Méndez 0-1 kiến tạo: A. Moreno
28'
K. Twumasi Phạm lỗi
39'
A. Méndez 0-2
44'
J. Farkarlun 0-3 kiến tạo: A. Moreno
45'+1
E. Calvillo Phản ứng trọng tài
J. Batrouni Phạm lỗi
45'+1
Hết hiệp 1 · 0-3
vào: L. Berrón, ra: D. Hernandez
46'
61'
vào: N. Cardona, ra: J. Farkarlun
61'
vào: N. Dollenmayer, ra: K. Twumasi
vào: E. Cuello, ra: R. Buckmaster
63'
vào: D. Pacheco, ra: A. Souahy
71'
74'
vào: D. Gomez, ra: E. Calvillo
76'
N. Dollenmayer Phạm lỗi
vào: L. Haakenson, ra: S. Patiño
78'
82'
vào: R. Ruiz, ra: R. Coronado
E. Cuello Phạm lỗi
83'
J. Hernandez Phạm lỗi
90'+3
Kết thúc trận · 0-3
Lịch sử đối đầu (17 trận)
8 San Antonio FC 4 Hòa 5 El Paso Locomotive FC
3.12 Bàn/trận TB
47% Tỷ lệ thắng San Antonio FC
29% Tỷ lệ thắng El Paso Locomotive FC
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 San Antonio FC 0-3 El Paso Locomotive FC
- 19/04/2026 El Paso Locomotive FC 2-3 San Antonio FC
- 26/10/2025 San Antonio FC 5-2 El Paso Locomotive FC
- 05/07/2025 El Paso Locomotive FC 1-2 San Antonio FC
- 10/10/2024 El Paso Locomotive FC 2-2 San Antonio FC
- 06/06/2024 San Antonio FC 0-1 El Paso Locomotive FC
- 13/07/2023 El Paso Locomotive FC 1-2 San Antonio FC
- 11/06/2023 San Antonio FC 2-2 El Paso Locomotive FC
+ 2 trận khác