Royal Francs Borains thắng RSCA Futures U23 3-2 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 6), đá lúc 01:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
-
Royal Francs Borains 49% - Hòa 25%
-
RSCA Futures U23 25%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng49%
Xem chi tiết dự đoán → Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
12 Dứt điểm 12
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 12 |
| 15 | | 7 | 0 | 1 | 6 | -10 | 1 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Maxime Bastian Royal Francs Borains
- 7,8 Willsem Boussaid RSCA Futures U23
- 7,5 Dorian Dessoleil Royal Francs Borains
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Royal Francs Borains 49% Hòa 25% 25% RSCA Futures U23
xG dự kiến 2.28 - 0.88
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.581%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Royal Francs Borains (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.53 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.56 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.61 | 2.20 |
| Nguồn 5 | 1.58 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nguồn 8 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.56 (kèo giảm) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.59 | 2.25 |
| Nguồn 12 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nguồn 13 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.25 |
Thống kê trận đấu
2.42 1.06 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
12 12 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
4 1 Cơ hội ngon
8 4 Phạt góc
15 12 Phạm lỗi
6 0 Việt vị
3 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 N. Diliberto -
25 C. Lavie -
19 E. Faty -
47 H. S. Ndime -
1 N. Jauny -
23 L. Malungu -
27 N. Wasbauer -
16 E. Faucon -
22 S. Nioule
Dự bị
-
51 O. Sarr -
42 R. Lougmani -
40 A. M. Bia -
44 M. Abdellaoui -
57 G. Sylla -
86 L. Gijsbers -
41 J. Matadi -
46 K. L. Olinga -
58 M. Debast
Chơi hay nhất
7,9 Maxime Bastian Royal Francs Borains
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,8 Willsem Boussaid RSCA Futures U23
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Dorian Dessoleil Royal Francs Borains
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Royal Francs Borains
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Victor Swinnen TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/24 | 0 | 0 |
| 24 Dorian Dessoleil C HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 37/45 | 0 | 2 |
| 77 Jason Dalle Molle HV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 49/51 | 1 | 3 |
| 78 Romeo Monticelli HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 1 | 2 |
| 28 Mathias Francotte HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 1 | 2 |
| 29 Maxime Bastian TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 16/22 | 4 | 1 |
| 8 Kéres Masangu TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 28/31 | 0 | 1 |
| 11 Dieumerci Ndongala TV | 89' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 9/16 | 1 | 0 |
| 12 Raymond Asante TV | 45' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 12/17 | 0 | 2 |
| 33 Noah Diliberto TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 3 |
| 17 Yannis Kari TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 1 | 0 |
| 10 Aboubacar Ali TĐ | 85' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 9/13 | 0 | 1 |
| 25 Corenthyn Lavie TĐ DB | 45' | 7,3 | 0 | 1 | 1/1 | 5/7 | 1 | 0 |
| 19 Enzo Faty TĐ DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 1 |
| 47 Hossni Soye Ndime TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
RSCA Futures U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96 Kamiel Timmermans TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 0 | 3 |
| 72 Babatunde Akomolede HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/32 | 1 | 4 | 0 |
| 71 Nunzio Engwanda HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 61/66 | 0 | 0 | 0 |
| 65 Ludovick Wola-Wetshay HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 0 | 2 | 0 |
| 51 Omar Sarr HV DB | 20' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Thomas Foket C TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 26/34 | 0 | 0 | 0 |
| 64 Alexander De Ridder TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 2 | 2 | 0 |
| 31 Check Koité TV | 78' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/18 | 2 | 0 | 0 |
| 45 Joël Kana TV | 70' | 6,4 | 0 | 1 | 0/2 | 19/21 | 1 | 0 | 0 |
| 40 Adjani Mujangi Bia TV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Mohamed Abdellaoui TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Enzo Sternal TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/5 | 9/19 | 2 | 0 | 0 |
| 90 Pape Aliya N'dao TĐ | 89' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 9/12 | 0 | 2 | 0 |
| 94 Willsem Boussaid TĐ | 70' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 16/18 | 1 | 2 | 0 |
| 42 Rami Lougmani TĐ DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 57 Gassimou Sylla TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
27'
36'
P. A. N'dao 0-1 kiến tạo: E. Sternal
R. Asante 1-1 kiến tạo: J. D. Molle
37'
39'
W. Boussaid 1-2 kiến tạo: J. Kana
43'
J. Kana Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: N. Diliberto, ra: Y. Kari
46'
47'
L. Wola-Wetshay Phạm lỗi
53'
D. Dessoleil 2-2 kiến tạo: D. Ndongala
64'
M. Bastian 3-2 kiến tạo: C. Lavie
65'
M. Bastian Công nhận bàn thắng
67'
69'
70'
vào: R. Lougmani, ra: J. Kana
70'
vào: O. Sarr, ra: W. Boussaid
C. Lavie Phạm lỗi
77'
79'
O. Sarr Phạm lỗi
R. Monticelli Phạm lỗi
81'
J. D. Molle Phạm lỗi
84'
vào: E. Faty, ra: A. A. Abdallah
85'
90'
90'
O. Sarr Nâng mức thẻ phạt
90'+1
vào: G. Sylla, ra: A. D. Ridder
90'+1
vào: M. Abdellaoui, ra: P. A. N'dao
vào: H. S. Ndime, ra: D. Ndongala
90'+7
Kết thúc trận · 3-2