Royal Excelsior Virton thắng Jong KRC Genk U23 3-0 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 5), đá lúc 01:00 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
21 Dứt điểm 4
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 6 | 3 | 1 | 2 | +5 | 10 |
| 11 | | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 |
Chơi hay nhất
- 9,2 Ihab Goudani El Baraka Royal Excelsior Virton
- 8,2 Abdelsamad Hachem Royal Excelsior Virton
- 8,1 Gaëtan Arib Royal Excelsior Virton
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
2.99 0.22 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
21 4 Dứt điểm
8 0 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
7 1 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 W. Simba -
9 M. Inchaud -
14 L. Maiorano -
21 A. Valerio -
2 B. Mantsounga -
16 N. Closset -
6 M. Guillaume -
23 A. Diop -
17 T. Tormin
66 J. Coenen
61 D. V. Laere
Dự bị
- 75 P. Ogbeiwi
-
34 A. Palacios -
72 A. Barry -
22 B. Manguelle - 82 T. Baldé
- 87 M. Boev
- 54 S. E. Morabet
- 83 J. D. Groof
-
50 M. Kone
Chơi hay nhất
9,2 Ihab Goudani El Baraka Royal Excelsior Virton
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,2 Abdelsamad Hachem Royal Excelsior Virton
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
8,1 Gaëtan Arib Royal Excelsior Virton
6 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Royal Excelsior Virton
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Celestin De Schrevel TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 0 | 0 |
| 24 Hugo Lambotte HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 90/96 | 0 | 1 |
| 22 Steeven Assengue HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 39/44 | 1 | 4 |
| 3 Allan Tchaptchet HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 62/68 | 0 | 1 |
| 18 Jean-Claude Ntenda HV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 1 | 0 |
| 4 Ehsan Kari HV | 71' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 46/50 | 0 | 0 |
| 2 Brad-Hamilton Mantsounga HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
| 13 Alliou Dembele C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 65/69 | 0 | 5 |
| 8 Gaëtan Arib TV | 89' | 8,1 | 0 | 0 | 0/1 | 55/65 | 6 | 2 |
| 19 Ihab Goudani El Baraka TV | 88' | 9,2 | 1 | 0 | 3/6 | 46/56 | 3 | 2 |
| 25 William Simba TV DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/25 | 0 | 0 |
| 14 Luca Maiorano TV DB | 2' | – | 0 | 0 | 1/2 | 2/3 | 0 | 0 |
| 21 Antoine Valerio TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 |
| 11 Abdelsamad Hachem TĐ | 90' | 8,2 | 0 | 2 | 0/5 | 19/22 | 2 | 2 |
| 10 Paul Wade TĐ | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 22/31 | 1 | 1 |
| 9 Marks Inchaud TĐ DB | 19' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 19/20 | 2 | 0 |
Jong KRC Genk U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 Kayden Pierre HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 0 | 1 | 0 |
| 73 Elie Mbavu C HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 46/59 | 0 | 0 | 0 |
| 55 Yumeki Yoshinaga HV | 71' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 25/34 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Adrian Palacios HV DB | 53' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 35/38 | 0 | 1 | 0 |
| 59 Wout Kapers HV | 26' | 3,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 72 Alpha Barry HV DB | 19' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Brad Manguelle HV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 1 | 0 |
| 79 Djoully Nzoko TV | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 27/32 | 1 | 2 | 0 |
| 56 August De Wannemacker TV | 20' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| Daan Van Laere | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 0 | 0 | 5 |
| Jonathan Coenen | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 1 | 4 | 0 |
| Jelle Driessen | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 48/55 | 0 | 1 | 0 |
| Kiyan Achahbar | 72' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 1 | 0 | 0 |
| Precious Ogbeiwi | 70' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/30 | 0 | 2 | 0 |
| Manu Mocsnik | 37' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/18 | 0 | 0 | 0 |
| Thierno Baldé | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
20'
vào: P. Ogbeiwi, ra: A. D. Wannemacker
22'
M. Mocsnik Phạm lỗi
A. Tchaptchet Công nhận phạt đền
24'
26'
I. G. E. Baraka 1-0 (P)
28'
37'
vào: A. Palacios, ra: M. Mocsnik
Hết hiệp 1 · 1-0
E. Kari 2-0 kiến tạo: A. Hachem
54'
A. Tchaptchet Phạm lỗi
65'
71'
vào: A. Barry, ra: Y. Yoshinaga
vào: M. Inchaud, ra: P. Wade
71'
72'
vào: B. Manguelle, ra: K. Achahbar
vào: L. Maiorano, ra: I. G. E. Baraka
88'
vào: A. Valerio, ra: G. Arib
89'
M. Inchaud 3-0 kiến tạo: A. Hachem
90'
vào: B. Mantsounga, ra: J. Ntenda
90'+1
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Royal Excelsior Virton 0 Hòa 0 Jong KRC Genk U23
3.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Royal Excelsior Virton
0% Tỷ lệ thắng Jong KRC Genk U23
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 Royal Excelsior Virton 3-0 Jong KRC Genk U23