Koninklijke Sporting Hasselt thắng RFC Seraing 2-1 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 5), đá lúc 21:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
11 Dứt điểm 12
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 7 | 4 | 0 | 3 | -2 | 12 |
| 14 | | 7 | 0 | 2 | 5 | -7 | 2 |
Chơi hay nhất
- 8,4 Mehdi Bounou Koninklijke Sporting Hasselt
- 8,1 Amine Messoussa RFC Seraing
- 7,7 Leonardo Cascio Koninklijke Sporting Hasselt
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
0.77 0.92 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
11 12 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
6 4 Phạt góc
15 13 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 E. Tshimbalanga -
17 M. Bisarre -
21 V. D. Crescenzo -
24 T. Lockman -
10 S. Faye -
16 R. Jean-Baptiste -
36 A. Bisevac -
25 R. Aamer -
4 R. Biševac
Dự bị
-
7 G. Hairemans -
22 M. Dassen -
55 T. Dierckx -
74 E. Butera -
80 A. Matoka -
27 M. Roekaerts -
24 Jarno Jourquin -
6 N. Verburgh -
14 N. Orye
Chơi hay nhất
8,4 Mehdi Bounou Koninklijke Sporting Hasselt
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,1 Amine Messoussa RFC Seraing
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Leonardo Cascio Koninklijke Sporting Hasselt
6 lần cứu thua
RFC Seraing
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nick Gillekens C TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/39 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Oussmane Kebe HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 23/28 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Moustapha Diop HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 40/45 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Victor Corneillie HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 44/55 | 0 | 4 | 0 |
| 19 Nabil Bouchentouf HV | 62' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Emmanuel Tshimbalanga HV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Matteo Scarpinati TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/47 | 0 | 3 | 0 |
| 7 Anas Namri TV | 81' | 6,9 | 0 | 1 | 1/2 | 28/39 | 2 | 3 | 0 |
| 20 Alexandre Tunkadi TV | 75' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 19/22 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Amine Messoussa TV | 66' | 8,1 | 1 | 0 | 2/2 | 12/13 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Matthieu Muland TV | 62' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 4/8 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Valerio Di Crescenzo TV DB | 24' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Saliou Faye TV DB | 15' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mahi Gnemagnon TĐ | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Matteo Bisarre TĐ DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Tom Lockman TĐ DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
Koninklijke Sporting Hasselt
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Leonardo Cascio TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 0 | 0 | 6 |
| 15 Andres Labie HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 76/79 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Cheick Thiam HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 71/75 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Lucca Lucker HV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 30/39 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Loic Masscho HV | 73' | 6,2 | 0 | 0 | 2/3 | 29/32 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Mathisse Dassen HV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 80 Alain-Jerry Matoka HV DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 74 Ethan Butera HV DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Lucas Vankerkhoven TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 78/88 | 2 | 2 | 0 |
| 23 Nicolas Gerits C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/52 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Javan Ngoyi TV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 2/3 | 16/24 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Mehdi Bounou TV | 84' | 8,4 | 1 | 1 | 1/2 | 23/28 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Livio Milts TV | 61' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/18 | 1 | 5 | 0 |
| 7 Geoffry Hairemans TV DB | 29' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 22/24 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Siebe Van Keymolen TĐ | 73' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 11/18 | 0 | 0 | 0 |
| 55 Tuur Dierckx TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
J. Ngoyi 0-1 kiến tạo: M. Bounou
A. Messoussa 1-1 kiến tạo: A. Namri
28'
Hết hiệp 1 · 1-1
53'
L. Milts Phạm lỗi
61'
vào: G. Hairemans, ra: L. Milts
vào: E. Tshimbalanga, ra: N. Bouchentouf
62'
vào: M. Bisarre, ra: M. Muland
62'
vào: T. Lockman, ra: M. Gnemagnon
66'
vào: V. D. Crescenzo, ra: A. Messoussa
66'
68'
M. Bounou 1-2
73'
vào: M. Dassen, ra: L. Masscho
73'
vào: T. Dierckx, ra: S. V. Keymolen
vào: S. Faye, ra: A. Tunkadi
75'
81'
88'
E. Butera Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 RFC Seraing 0 Hòa 1 Koninklijke Sporting Hasselt
3.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng RFC Seraing
100% Tỷ lệ thắng Koninklijke Sporting Hasselt
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 RFC Seraing 1-2 Koninklijke Sporting Hasselt