KSC Lokeren thắng RSCA Futures U23 6-2 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 5), đá lúc 21:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
8 Dứt điểm 13
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 |
| 15 | | 7 | 0 | 1 | 6 | -10 | 1 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Matias Lloci KSC Lokeren
- 8,4 Maxime Pau KSC Lokeren
- 8,3 Enzo Sternal RSCA Futures U23
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
0.83 1.43 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
8 13 Dứt điểm
2 8 Sút trúng đích
2 4 Cơ hội ngon
6 2 Phạt góc
13 18 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
90 P. A. N'dao (C)
Dự bị
-
63 T. Vanhoutte - 44 M. Abdellaoui
- 51 O. Sarr
-
94 W. Boussaid -
76 T. V. D. Ven - 41 J. Matadi
- 48 I. Benktib
- 45 J. Kana
-
57 G. Sylla
Dự bị
-
34 J. Mazouz -
26 J. Vervaque -
80 M. D. Mbenga -
20 A. Ola-Adebomi -
61 V. V. Israel -
2 R. Denuit -
25 J. Arens -
9 J. Aigboje -
75 I. M. Zerioh
Chơi hay nhất
8,5 Matias Lloci KSC Lokeren
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
8,4 Maxime Pau KSC Lokeren
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
8,3 Enzo Sternal RSCA Futures U23
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
RSCA Futures U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 Timon Vanhoutte TM DB | 46' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 | 3 |
| 66 Michiel Haentjens TM | 44' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Zoumana Keita HV | 90' | 5,2 | 0 | 0 | 0/0 | 53/57 | 0 | 1 | 0 |
| 71 Nunzio Engwanda HV | 85' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 51/55 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Enzo Sternal TV | 90' | 8,3 | 0 | 2 | 0/2 | 36/49 | 3 | 1 | 0 |
| 64 Alexander De Ridder TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 55/60 | 3 | 0 | 0 |
| 61 Joshua Nga Kana TV | 76' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/36 | 0 | 1 | 0 |
| 68 Noah Kalonji TV | 76' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 40/41 | 0 | 1 | 0 |
| 49 Jayden Onia Seke TĐ | 76' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 20/27 | 0 | 0 | 0 |
| 94 Willsem Boussaid TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 76 Terry Van De Ven TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| Pape Aliya N'dao | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 20/23 | 0 | 0 | 0 |
| Check Koité | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 28/39 | 0 | 3 | 0 |
| Ludovick Wola-Wetshay | 90' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 62/70 | 0 | 4 | 0 |
| Omar Sarr | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 2 | 0 |
| Mohamed Abdellaoui | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
KSC Lokeren
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 Simon Vervacke TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 0 | 0 |
| 19 Matias Lloci HV | 90' | 8,5 | 0 | 2 | 0/0 | 32/34 | 3 | 4 |
| 16 Jordi Palacios HV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 2/2 | 39/49 | 2 | 1 |
| 29 Andreas Spegelaere C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 54/57 | 0 | 3 |
| 3 Djovkar Doudaev HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 56/62 | 0 | 1 |
| 26 Jarno Vervaque HV DB | 20' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 10/11 | 1 | 1 |
| 10 Maxime Pau TV | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 1/2 | 40/45 | 0 | 3 |
| 55 Sam Van Aerschot TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/2 | 30/39 | 1 | 1 |
| 8 Luan Simnica TV | 79' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 14/19 | 0 | 5 |
| 7 Anisse Brrou TV | 70' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/15 | 0 | 1 |
| 14 Toon Janssen TV | 62' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 0 |
| 34 Jassim Mazouz TV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 0 |
| 11 Vancy Mabanza TĐ | 80' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 0 | 0 |
| 80 Modeste Duku Mbenga TĐ DB | 11' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 10/11 | 1 | 0 |
| 20 Ademola Ola-Adebomi TĐ DB | 10' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 4/6 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
1'
N. Kalonji 0-1 (phản lưới)
N. Kalonji Phạm lỗi
10'
N. Kalonji Nâng mức thẻ phạt
11'
Z. Keita Phản ứng trọng tài
16'
19'
M. Pau Phạm lỗi
35'
J. Palacios 0-2 kiến tạo: M. Lloci
N. Engwanda 1-2 kiến tạo: E. Sternal
45'+1
45'+6
V. Mabanza Nâng mức thẻ phạt
45'+8
V. Mabanza Phạm lỗi
vào: T. Vanhoutte, ra: M. Haentjens
45'+12
Hết hiệp 1 · 1-2
56'
S. V. Aerschot 1-3
62'
vào: J. Mazouz, ra: T. Janssen
P. A. N'dao 2-3 kiến tạo: E. Sternal
64'
70'
vào: J. Vervaque, ra: A. Brrou
75'
M. Pau 2-4
vào: M. Abdellaoui, ra: J. O. Seke
76'
vào: W. Boussaid, ra: N. Kalonji
76'
vào: O. Sarr, ra: J. Nga Kana
76'
79'
vào: M. D. Mbenga, ra: L. Simnica
80'
vào: A. Ola-Adebomi, ra: V. Mabanza
vào: T. V. D. Ven, ra: N. Engwanda
85'
88'
M. D. Mbenga 2-5 kiến tạo: M. Lloci
90'+3
A. Ola-Adebomi 2-6 kiến tạo: J. Vervaque
Kết thúc trận · 2-6
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 RSCA Futures U23 0 Hòa 1 KSC Lokeren
8.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng RSCA Futures U23
100% Tỷ lệ thắng KSC Lokeren
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 RSCA Futures U23 2-6 KSC Lokeren