KAA Gent Reserve U23 hòa RSCA Futures U23 2-2 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 4), đá lúc 18:30 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
12 Dứt điểm 20
1 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 |
| 15 | | 7 | 0 | 1 | 6 | -10 | 1 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Enzo Sternal RSCA Futures U23
- 7,8 Abubakar Abdullahi KAA Gent Reserve U23
- 7,6 Ruslan Vydysh KAA Gent Reserve U23
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
1.34 1.45 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
12 20 Dứt điểm
4 7 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
1 7 Phạt góc
15 13 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
76 V. Vandenbroucke -
74 T. Kongolo -
89 L. Pirotte -
63 J. Umolu -
64 N. Laghmich -
53 L. Wauters -
58 J. Djamba-Shango -
72 A. Chaidron -
97 S. Toure
Dự bị
-
44 M. Abdellaoui -
76 T. V. D. Ven - 42 R. Lougmani
-
86 L. Gijsbers -
41 J. Matadi - 58 M. Debast
-
48 I. Benktib -
51 O. Sarr -
57 G. Sylla
Chơi hay nhất
9,0 Enzo Sternal RSCA Futures U23
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,8 Abubakar Abdullahi KAA Gent Reserve U23
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,6 Ruslan Vydysh KAA Gent Reserve U23
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
KAA Gent Reserve U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Bas Evers TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/43 | 0 | 0 | 5 |
| 35 Gilles De Meyer HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 33/39 | 0 | 4 | 0 |
| 71 Preben Blondeel C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 46/53 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Matisse Samoise HV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 2 | 0 |
| 56 Mamadou Diallo HV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 1 | 0 |
| 76 Victor Vandenbroucke HV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 1 | 0 |
| 74 Trey Kongolo HV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Ruslan Vydysh TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 28/37 | 2 | 0 | 0 |
| 77 Gyano Vanderdonck TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/33 | 1 | 0 | 0 |
| 67 Oleksandr Soroka TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 40/43 | 0 | 1 | 0 |
| 61 Abubakar Abdullahi TV | 78' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 13/17 | 2 | 2 | 0 |
| 82 Daniel James Wisdom TV | 65' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 21/27 | 1 | 0 | 0 |
| 89 Loris Pirotte TV DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 64 Noah Laghmich TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Moctar Diop TĐ | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 63 Jemiah Umolu TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
RSCA Futures U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Mattis Seghers TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 0 | 2 |
| 71 Nunzio Engwanda HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 59/63 | 0 | 0 | 0 |
| 65 Ludovick Wola-Wetshay HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 59/65 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Thomas Foket C TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 30/34 | 0 | 1 | 0 |
| 64 Alexander De Ridder TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 50/61 | 2 | 7 | 0 |
| 31 Check Koité TV | 85' | 7,4 | 0 | 1 | 0/1 | 29/33 | 6 | 1 | 0 |
| 45 Joël Kana TV | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 30/32 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Mohamed Abdellaoui TV DB | 22' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 11/12 | 3 | 0 | 0 |
| 28 Enzo Sternal TĐ | 90' | 9,0 | 2 | 0 | 2/4 | 38/45 | 2 | 0 | 0 |
| 90 Pape Aliya N'dao TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 15/19 | 1 | 0 | 0 |
| 94 Willsem Boussaid TĐ | 68' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 24/26 | 1 | 0 | 0 |
| 76 Terry Van De Ven TĐ DB | 22' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| Babatunde Akomolede | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 32/39 | 2 | 3 | 0 |
| Rami Lougmani | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Abdullahi 1-0
1'
8'
E. Sternal 1-1 kiến tạo: C. Koité
R. Vydysh 2-1 (P)
13'
P. Blondeel Phạm lỗi
42'
Hết hiệp 1 · 2-1
vào: V. Vandenbroucke, ra: M. Samoise
46'
vào: T. Kongolo, ra: M. Diallo
46'
53'
58'
W. Boussaid Công nhận phạt đền
T. Kongolo Nâng mức thẻ phạt
59'
vào: L. Pirotte, ra: D. J. Wisdom
65'
68'
vào: T. V. D. Ven, ra: W. Boussaid
68'
vào: M. Abdellaoui, ra: J. Kana
71'
vào: N. Laghmich, ra: A. Abdullahi
78'
85'
vào: R. Lougmani, ra: C. Koité
88'
L. Wola-Wetshay Nâng mức thẻ phạt
90'+2
E. Sternal 2-2 kiến tạo: M. Abdellaoui
90'+3
Kết thúc trận · 2-2