Jong KRC Genk U23 thắng Koninklijke Sporting Hasselt 3-0 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 4), đá lúc 01:00 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
14 Dứt điểm 21
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 7 | 4 | 0 | 3 | -2 | 12 |
| 11 | | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Kiyan Achahbar Jong KRC Genk U23
- 8,6 Emile Doucouré Jong KRC Genk U23
- 8,4 Myung-jun Kim Jong KRC Genk U23
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
2.05 2.26 xG (bàn kỳ vọng)
37% 63% Kiểm soát bóng
14 21 Dứt điểm
8 7 Sút trúng đích
5 3 Cơ hội ngon
3 3 Phạt góc
9 7 Phạm lỗi
4 4 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
72 A. Barry -
83 J. D. Groof -
54 S. E. Morabet -
53 M. Mocsnik -
57 M. Koma -
61 D. V. Laere -
63 Z. Henry -
22 B. Manguelle -
75 P. Ogbeiwi
Dự bị
-
22 M. Dassen -
74 E. Butera -
80 A. Matoka -
14 N. Orye -
13 R. Sanusi -
27 M. Roekaerts -
24 Jarno Jourquin -
6 N. Verburgh -
55 T. Dierckx
Chơi hay nhất
10,0 Kiyan Achahbar Jong KRC Genk U23
2 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,6 Emile Doucouré Jong KRC Genk U23
7 lần cứu thua
8,4 Myung-jun Kim Jong KRC Genk U23
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Jong KRC Genk U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 Emile Doucouré C TM | 90' | 8,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 0 | 0 | 7 |
| 73 Elie Mbavu HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/38 | 0 | 1 | 0 |
| 59 Wout Kapers HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Kayden Pierre HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 16/19 | 0 | 6 | 0 |
| 55 Yumeki Yoshinaga HV | 71' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 1 | 0 | 0 |
| 72 Alpha Barry HV DB | 19' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 2 | 3 | 0 |
| 54 Sami El Morabet HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 78 Kiyan Achahbar TV | 90' | 10,0 | 2 | 1 | 3/4 | 17/22 | 2 | 4 | 0 |
| 56 August De Wannemacker TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/1 | 41/48 | 2 | 4 | 0 |
| 89 Myung-jun Kim TV | 84' | 8,4 | 1 | 1 | 2/5 | 16/22 | 1 | 1 | 0 |
| 76 Jelle Driessen TV | 84' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 30/40 | 1 | 2 | 0 |
| 79 Djoully Nzoko TV | 71' | 6,7 | 0 | 0 | 2/2 | 14/19 | 0 | 2 | 0 |
| 83 Jens De Groof TV DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 53 Manu Mocsnik TV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Jonathan Coenen TĐ | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 1 | 4 | 0 |
| 57 Mustapha Koma TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Koninklijke Sporting Hasselt
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Leonardo Cascio TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 0 | 0 | 5 |
| 15 Andres Labie HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 79/83 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Cheick Thiam HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 64/73 | 0 | 4 | 0 |
| 8 Loic Masscho HV | 66' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 27/27 | 3 | 4 | 0 |
| 5 Lucca Lucker HV | 66' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 0 | 3 | 0 |
| 80 Alain-Jerry Matoka HV DB | 24' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 3 | 3 | 0 |
| 74 Ethan Butera HV DB | 24' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Mathisse Dassen HV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 11/15 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Nicolas Gerits C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 42/51 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Javan Ngoyi TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 27/33 | 5 | 0 | 0 |
| 10 Mehdi Bounou TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 29/41 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Lucas Vankerkhoven TV | 78' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 81/89 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Livio Milts TV | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 2/2 | 24/31 | 0 | 5 | 0 |
| 13 Ryan Sanusi TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Siebe Van Keymolen TĐ | 71' | 6,1 | 0 | 0 | 2/4 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Nicolas Orye TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Kim 1-0 kiến tạo: K. Achahbar
18'
K. Achahbar 2-0
25'
30'
35'
A. Labie Phạm lỗi
K. Pierre Công nhận bàn thắng
37'
43'
Hết hiệp 1 · 2-0
K. Achahbar 3-0 kiến tạo: M. Kim
47'
K. Achahbar Công nhận bàn thắng
50'
66'
vào: M. Dassen, ra: L. Masscho
69'
71'
vào: N. Orye, ra: S. V. Keymolen
vào: J. D. Groof, ra: D. Nzoko
71'
vào: A. Barry, ra: Y. Yoshinaga
71'
78'
vào: R. Sanusi, ra: L. Vankerkhoven
vào: S. E. Morabet, ra: M. Kim
84'
vào: M. Mocsnik, ra: J. Driessen
84'
90'+1
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Jong KRC Genk U23 0 Hòa 0 Koninklijke Sporting Hasselt
3.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Jong KRC Genk U23
0% Tỷ lệ thắng Koninklijke Sporting Hasselt
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Jong KRC Genk U23 3-0 Koninklijke Sporting Hasselt