K. Beerschot V.A. thắng Koninklijke Lierse Sportkring 3-1 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 5), đá lúc 01:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
14 Dứt điểm 12
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 7 | 6 | 0 | 1 | +12 | 18 |
| 8 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,5 D'Margio Wright-Phillips K. Beerschot V.A.
- 8,3 Genki Haraguchi K. Beerschot V.A.
- 7,9 Lukas Van Eenoo K. Beerschot V.A.
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
2.15 1.75 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
14 12 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
5 1 Cơ hội ngon
4 4 Phạt góc
12 14 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 A. H. Mohamed -
20 M. Rits -
76 D. Gyamfi -
10 G. Claes -
17 A. V. Himbeeck -
1 X. Gies -
24 E. Jordanov -
19 J. Bustin -
45 E. Brahić
Dự bị
-
7 Y. Mboko -
21 E. Yeboah -
79 P. Dwomoh -
3 T. V. Elsuwege -
27 D. D. Peuter -
16 L. Daems -
58 V. D. Vos -
24 J. Willems -
8 C. Kouam
Chơi hay nhất
8,5 D'Margio Wright-Phillips K. Beerschot V.A.
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,3 Genki Haraguchi K. Beerschot V.A.
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,9 Sem Audoor K. Beerschot V.A.
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
K. Beerschot V.A.
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 William Popp TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Sem Audoor HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 40/45 | 3 | 1 | 0 |
| 3 Milan Govaers HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 30/40 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Brian Plat HV | 90' | 6,4 | 1 | 0 | 1/2 | 13/19 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Bas Van den Eynden HV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 33/43 | 0 | 1 | 0 |
| 76 Dennis Gyamfi HV DB | 8' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Lukas Van Eenoo C TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 42/48 | 1 | 1 | 0 |
| 32 D'Margio Wright-Phillips TV | 82' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 78 Genki Haraguchi TV | 82' | 8,3 | 0 | 1 | 0/0 | 46/52 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Jelle Vossen TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 17/25 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Mats Rits TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Toshio Lake TV | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Axl Van Himbeeck TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Glenn Claes TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Arnold Vula TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 8/19 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Anas Haj Mohamed TĐ DB | 69' | 7,9 | 0 | 1 | 1/3 | 24/32 | 2 | 1 | 0 |
Koninklijke Lierse Sportkring
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jarno De Smet TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Pietro Perdichizzi C HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 46/53 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Sam Vanderhallen HV | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 45/54 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Dylan Dassy HV | 45' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Samih El Touile TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 2/3 | 25/34 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Noam Mayoka-Tika TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 36/43 | 1 | 4 | 0 |
| 80 Marko Mitrović TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/36 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Yohan Mboko TV DB | 79' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/35 | 1 | 3 | 0 |
| 21 Elton Yeboah TV DB | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 28/32 | 1 | 1 | 0 |
| 79 Pierre Dwomoh TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Thiebe Van Elsuwege TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Daan De Peuter TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Pieter De Schrijver TV | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Alexandre Stanic TĐ | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 1/3 | 24/34 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Bryan Smeets TĐ | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 50/62 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Cristian Makate TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
D. Wright-Phillips 1-0 kiến tạo: G. Haraguchi
3'
11'
vào: Y. Mboko, ra: P. D. Schrijver
B. Plat 2-0 (P)
14'
vào: A. H. Mohamed, ra: T. Lake
21'
45'+3
N. Mayoka-Tika Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 2-0
57'
S. E. Touile Công nhận phạt đền
58'
A. Stanic 2-1 (P)
66'
vào: T. V. Elsuwege, ra: S. Vanderhallen
A. H. Mohamed Phản ứng trọng tài
71'
S. Audoor 3-1 kiến tạo: A. H. Mohamed
77'
S. Audoor Công nhận bàn thắng
80'
vào: D. Gyamfi, ra: B. V. d. Eynden
82'
vào: A. V. Himbeeck, ra: G. Haraguchi
82'
vào: G. Claes, ra: D. Wright-Phillips
82'
84'
vào: D. D. Peuter, ra: B. Smeets
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (41 trận)
11 K. Beerschot V.A. 17 Hòa 13 Koninklijke Lierse Sportkring
2.93 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng K. Beerschot V.A.
32% Tỷ lệ thắng Koninklijke Lierse Sportkring
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 K. Beerschot V.A. 3-1 Koninklijke Lierse Sportkring
- 24/02/2013 K. Beerschot V.A. 1-3 Koninklijke Lierse Sportkring
- 11/11/2012 Koninklijke Lierse Sportkring 1-3 K. Beerschot V.A.
- 27/12/2011 K. Beerschot V.A. 0-0 Koninklijke Lierse Sportkring
- 20/08/2011 Koninklijke Lierse Sportkring 1-1 K. Beerschot V.A.
- 13/02/2011 Koninklijke Lierse Sportkring 2-2 K. Beerschot V.A.
- 17/10/2010 K. Beerschot V.A. 1-1 Koninklijke Lierse Sportkring
- 21/04/2007 K. Beerschot V.A. 2-3 Koninklijke Lierse Sportkring
+ 2 trận khác