
Noam Mayoka-Tika
Tiền vệ trung tâm ·
Koninklijke Lierse Sportkring
Các thương vụ chuyển nhượng của Noam Mayoka-Tika
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Noam Mayoka-Tika là từ Royal Excel Mouscron Reserve sang Royal Excel Mouscron ngày 01/07/2021, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 290 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2021 | Royal Excel Mouscron Reserve | Royal Excel Mouscron | Không công bố |
| 1/7/2023 | KVC Westerlo Reserve U21 | Olympique de Marseille 2 | Tự do |
| 1/7/2024 | Olympique de Marseille 2 | RC Sporting Charleroi | Tự do |
| 29/7/2025 | RC Sporting Charleroi | Koninklijke Lierse Sportkring | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Koninklijke Lierse Sportkring | RC Sporting Charleroi | Cho mượn |
| 1/7/2026 | RC Sporting Charleroi | Koninklijke Lierse Sportkring | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Noam Mayoka-Tika
Số liệu theo mùa của Noam Mayoka-Tika bắt đầu từ mùa 2023 cùng Olympique de Marseille, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Koninklijke Lierse Sportkring, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ RC Sporting Charleroi sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, anh có 6 lần ra sân. Tại Koninklijke Lierse Sportkring, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2021, lúc anh chuyển từ Royal Excel Mouscron Reserve sang Royal Excel Mouscron, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Olympique de Marseille được ghi bằng 14 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa 2023 tại Ligue 1 ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2023 tại Ligue 1 cùng Olympique de Marseille, với 12 lần, năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 21 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng.
Noam Mayoka-Tika đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Noam Mayoka-Tika đang khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Bỉ.
- Câu lạc bộ
- Koninklijke Lierse Sportkring
- Giải đấu
- Hạng Hai Bỉ
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Noam Mayoka-Tika là ai?
Ở tuổi 22, Noam Mayoka-Tika đang là tiền vệ trong đội hình Koninklijke Lierse Sportkring. Trong đội hình Koninklijke Lierse Sportkring, anh mặc áo 6.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 2/11/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Koninklijke Lierse Sportkring
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Noam Mayoka-Tika
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ của Noam Mayoka-Tika: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,23.
- 6 Trận
- 483 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 0,51 xA
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Phong độ Noam Mayoka-Tika các trận vừa qua
Noam Mayoka-Tika chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,94 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Royal Francs Borains | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 11-09 | K. Beerschot V.A. | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 06-09 | RFC Liège | 0–0 | 64 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | RFC Seraing | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 22-08 | Patro Eisden Maasmechelen | 2–1 | 66 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp thi đấu của Noam Mayoka-Tika qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Noam Mayoka-Tika là 2023 tại Olympique de Marseille. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RC Sporting Charleroi | 24/25 | VĐQG Bỉ | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
| Olympique de Marseille | 2023 | Ligue 1 | 12 | 1 | 0 | 0 | — |
| Koninklijke Lierse Sportkring | 26/27 | Hạng Hai Bỉ | 5 | 393 | 0 | 0 | 6,86 |
| RC Sporting Charleroi | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Noam Mayoka-Tika
- Noam Mayoka-Tika ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ ghi nhận Noam Mayoka-Tika có 0 bàn qua 6 trận.
- Noam Mayoka-Tika hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Noam Mayoka-Tika hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Noam Mayoka-Tika bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Noam Mayoka-Tika 22 tuổi (sinh ngày 02/11/2003), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ · Lịch thi đấu Koninklijke Lierse Sportkring
Cập nhật lần cuối: 08:59 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.