Koninklijke Lierse Sportkring thắng Royal Francs Borains 3-0 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 7), đá lúc 21:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
-
Koninklijke Lierse Sportkring 31% - Hòa 27%
-
Royal Francs Borains 42%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
13 Dứt điểm 19
3 Phạt góc 10
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 12 |
| 8 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 |
Chơi hay nhất
- 9,1 Pietro Perdichizzi Koninklijke Lierse Sportkring
- 8,0 Maxime Bastian Royal Francs Borains
- 7,9 Marko Mitrović Koninklijke Lierse Sportkring
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Koninklijke Lierse Sportkring 31% Hòa 27% 42% Royal Francs Borains
xG dự kiến 1.19 - 1.62
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.576%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Royal Francs Borains (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.90 | 3.30 | 2.10 |
| Đồng thuận | 2.90 | 3.30 | 2.10 |
Thống kê trận đấu
1.63 2.16 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
13 19 Dứt điểm
4 0 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
3 10 Phạt góc
13 9 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 C. Kouam -
27 D. D. Peuter -
3 T. V. Elsuwege -
24 J. Willems -
20 D. Dassy -
16 L. Daems -
32 W. V. Clemen -
99 T. L. Bončina -
10 A. Stanic
Dự bị
-
33 N. Diliberto -
25 C. Lavie -
6 R. M. Pepa -
19 E. Faty -
22 S. Nioule -
1 N. Jauny -
23 L. Malungu -
27 N. Wasbauer -
16 E. Faucon
Chơi hay nhất
9,1 Pietro Perdichizzi Koninklijke Lierse Sportkring
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
8,0 Maxime Bastian Royal Francs Borains
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
7,9 Marko Mitrović Koninklijke Lierse Sportkring
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Koninklijke Lierse Sportkring
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jarno De Smet TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 1 | 0 | 1 |
| 2 Pietro Perdichizzi C HV | 90' | 9,1 | 1 | 0 | 1/1 | 22/25 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Elton Yeboah HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/35 | 0 | 6 | 0 |
| 4 Sam Vanderhallen HV | 80' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/40 | 1 | 2 | 0 |
| 58 Vincent De Vos HV | 80' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 4 | 0 |
| 24 Jano Willems HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 80 Marko Mitrović TV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 1/2 | 22/32 | 4 | 4 | 0 |
| 6 Noam Mayoka-Tika TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 0 | 6 | 0 |
| 79 Pierre Dwomoh TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 22/28 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Samih El Touile TV | 80' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/19 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Christian Kouam TV DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Daan De Peuter TV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Thiebe Van Elsuwege TV DB | 10' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Dylan Dassy TV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Kyan Himpe TĐ | 74' | 7,3 | 1 | 0 | 2/5 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Bryan Smeets TĐ | 63' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 0 | 1 | 0 |
Royal Francs Borains
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Victor Swinnen TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 0 | 2 |
| 78 Romeo Monticelli HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 61/78 | 2 | 1 | 0 |
| 24 Dorian Dessoleil C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 55/62 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Jason Dalle Molle HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 49/59 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Mathias Francotte HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/35 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Maxime Bastian TV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 1/7 | 23/34 | 2 | 5 | 0 |
| 11 Dieumerci Ndongala TV | 71' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 5 | 1 | 0 |
| 8 Kéres Masangu TV | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 26/31 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Yannis Kari TV | 56' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 35/37 | 0 | 3 | 0 |
| 12 Raymond Asante TV | 56' | 6,1 | 0 | 0 | 0/4 | 18/20 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Noah Diliberto TV DB | 34' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Rabby Mateta Pepa TV DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Aboubacar Ali TĐ | 86' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 14/18 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Corenthyn Lavie TĐ DB | 34' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/6 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Enzo Faty TĐ DB | 19' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Severin Nioule TĐ DB | 8' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Francotte 1-0 (phản lưới)
6'
Hết hiệp 1 · 1-0
K. Himpe 2-0
49'
K. Himpe Công nhận bàn thắng
52'
56'
vào: N. Diliberto, ra: R. Asante
P. Perdichizzi 3-0 kiến tạo: M. Mitrović
59'
71'
vào: R. M. Pepa, ra: K. Masangu
71'
vào: E. Faty, ra: D. Ndongala
vào: D. D. Peuter, ra: K. Himpe
74'
vào: T. V. Elsuwege, ra: S. Vanderhallen
80'
vào: D. Dassy, ra: S. E. Touile
80'
vào: J. Willems, ra: V. D. Vos
80'
86'
vào: S. Nioule, ra: A. A. Abdallah
86'
N. Diliberto Nâng mức thẻ phạt
Kết thúc trận · 3-0