KAA Gent Reserve U23 thắng RFC Seraing 3-2 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 7), đá lúc 00:15 ngày 12/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
-
KAA Gent Reserve U23 38% - Hòa 27%
-
RFC Seraing 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
12 Dứt điểm 11
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 |
| 14 | | 7 | 0 | 2 | 5 | -7 | 2 |
Chơi hay nhất
- 8,4 Daniel James Wisdom KAA Gent Reserve U23
- 8,1 Amine Messoussa RFC Seraing
- 7,3 Mohammed El Âdfaoui KAA Gent Reserve U23
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
KAA Gent Reserve U23 38% Hòa 27% 36% RFC Seraing
xG dự kiến 1.69 - 1.24
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.579%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: KAA Gent Reserve U23 (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.04 | 3.32 | 3.18 |
| Nguồn 2 | 2.00 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 3 | 2.00 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 4 | 2.05 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 5 | 2.11 | 3.55 | 3.40 |
| Nguồn 6 | 2.09 | 3.58 | 3.42 |
| Nguồn 7 | 1.93 | 3.19 | 3.13 |
| Nguồn 8 | 2.00 | 3.25 | 3.20 |
| Đồng thuận | 2.02 | 3.41 | 3.20 |
Thống kê trận đấu
1.08 1.75 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
6 1 Phạt góc
9 15 Phạm lỗi
3 4 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
51 V. D. Coninck -
71 P. Blondeel -
64 N. Laghmich -
79 R. Vydysh -
58 J. Djamba-Shango -
97 S. Toure -
63 J. Umolu -
82 D. J. Wisdom -
95 Y. Mohammed
Dự bị
-
16 R. Jean-Baptiste -
19 N. Bouchentouf -
18 A. Lommel -
10 S. Faye -
23 Y. Lawson -
36 A. Bisevac -
21 V. D. Crescenzo -
25 R. Aamer -
4 R. Biševac
Chơi hay nhất
8,4 Daniel James Wisdom KAA Gent Reserve U23
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,1 Amine Messoussa RFC Seraing
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,3 Mohammed El Âdfaoui KAA Gent Reserve U23
1 đường chuyền tạo cơ hội
KAA Gent Reserve U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Kjell Peersman TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 0 | 3 |
| 18 Matisse Samoise HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 49/59 | 3 | 0 | 0 |
| 35 Gilles De Meyer HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 67/78 | 2 | 1 | 0 |
| 39 Abdul Ayinde HV | 64' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 30/34 | 1 | 1 | 0 |
| 56 Mamadou Diallo HV | 64' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 77/90 | 0 | 0 | 0 |
| 71 Preben Blondeel HV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Gyano Vanderdonck TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 28/36 | 0 | 3 | 0 |
| 61 Abubakar Abdullahi TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 20/25 | 1 | 1 | 0 |
| 67 Oleksandr Soroka C TV | 87' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 78/85 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Mohammed El Âdfaoui TV | 77' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 44/50 | 1 | 0 | 0 |
| 58 Joachim Djamba-Shango TV DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 74 Trey Kongolo TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 104/109 | 0 | 2 | 0 |
| 73 Ali Donny Sylla TĐ | 64' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 16/17 | 1 | 0 | 0 |
| 82 Daniel James Wisdom TĐ DB | 26' | 8,4 | 1 | 0 | 2/3 | 11/17 | 1 | 3 | 0 |
| 63 Jemiah Umolu TĐ DB | 26' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Ruslan Vydysh TĐ DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
RFC Seraing
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nick Gillekens TM | 90' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/27 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Victor Corneillie HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 24/35 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Moustapha Diop HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 30/33 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Loam Gregoire HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 21/33 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Oussmane Kebe HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Nabil Bouchentouf HV DB | 15' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Yannis Lawson HV DB | 10' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Matteo Scarpinati TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Anas Namri TV | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 20/25 | 3 | 3 | 0 |
| 14 Fostave Mabani TV | 84' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 17/21 | 2 | 2 | 0 |
| 20 Alexandre Tunkadi TV | 75' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Valerio Di Crescenzo TV DB | 26' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Reda Aamer TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Amine Messoussa TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 1 | 2/2 | 19/26 | 2 | 2 | 0 |
| 24 Tom Lockman TĐ | 64' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
A. Messoussa 0-1
18'
V. Corneillie Phạm lỗi
A. Ayinde 1-1 kiến tạo: M. Samoise
20'
26'
T. Lockman 1-2 kiến tạo: A. Messoussa
A. Abdullahi Phạm lỗi
30'
Hết hiệp 1 · 1-2
50'
A. Namri Phạm lỗi
64'
vào: V. D. Crescenzo, ra: T. Lockman
vào: D. J. Wisdom, ra: A. D. Sylla
64'
vào: P. Blondeel, ra: M. Diallo
64'
T. Kongolo Phạm lỗi
65'
D. J. Wisdom 2-2
70'
75'
vào: N. Bouchentouf, ra: A. Tunkadi
vào: J. Djamba-Shango, ra: M. E. Âdfaoui
77'
J. Umolu Phạm lỗi
79'
J. Umolu 3-2
90'
90'+1
M. Diop Phạm lỗi
Kết thúc trận · 3-2